balustrades

[Mỹ]/bælˈstrədz/
[Anh]/bæˈlʌstrədz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lan canh bảo vệ xung quanh ban công, cầu thang hoặc cầu.; Số nhiều của balustrade.

Cụm từ & Cách kết hợp

balustrade railings

lan can cầu thang

balustrades and columns

lan can và cột

balustrade design

thiết kế lan can

balustrade repair

sửa chữa lan can

balustrade height

chiều cao lan can

Câu ví dụ

the balustrades along the staircase were beautifully crafted.

Những lan can dọc theo cầu thang được chạm khắc tinh xảo.

she leaned against the balustrades, enjoying the view.

Cô ấy tựa vào lan can, tận hưởng cảnh đẹp.

the old mansion had ornate balustrades that added to its charm.

Ngôi nhà cổ kính có những lan can trang trí tinh xảo, thêm vào sự quyến rũ của nó.

they installed new balustrades to enhance safety on the balcony.

Họ đã lắp đặt lan can mới để tăng cường an toàn trên ban công.

balustrades can be made from various materials like wood or metal.

Lan can có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gỗ hoặc kim loại.

the architect designed elegant balustrades for the terrace.

Kiến trúc sư đã thiết kế những lan can thanh lịch cho sân thượng.

children should be taught to be careful around balustrades.

Trẻ em nên được dạy phải cẩn thận khi ở gần lan can.

in the garden, the balustrades framed the pathway beautifully.

Trong vườn, lan can đã tạo khung cho con đường một cách đẹp mắt.

they chose glass balustrades for a modern look.

Họ đã chọn lan can bằng kính để có vẻ ngoài hiện đại.

maintenance of balustrades is important for long-term durability.

Việc bảo trì lan can rất quan trọng để đảm bảo độ bền lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay