| số nhiều | parapets |
stone parapet
bức tường chắn bằng đá
the parapet wall
bức tường parapet
the parapet wall sweeps down in a bold curve.
bức tường thành uốn cong một cách mạnh mẽ.
The outer parapet of the Great Wall is crenelated with merlons almost 2 m high from the base of the wall.
Bên ngoài của bức tường thành có phần nóc tường răng cưa với các chân răng cao gần 2 mét so với mặt tường.
this time resolved, if his door was broken in (he was a small Southern man of retaliative temperament), to pitch himself head foremost over the parapet, and crush a man or two below.
lần này quyết tâm, nếu cửa của anh ta bị phá vào (anh ta là một người đàn ông miền Nam nhỏ bé với tính cách trả đũa), thì lao đầu qua lan can và đè bẹp một hoặc hai người bên dưới.
The soldiers stood behind the parapet, ready for battle.
Các binh lính đứng sau hàng rào bảo vệ, sẵn sàng cho trận chiến.
The castle's parapet offered a stunning view of the surrounding countryside.
Hàng rào bảo vệ của lâu đài mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.
The architect designed a beautiful parapet for the new building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một hàng rào bảo vệ đẹp cho tòa nhà mới.
He leaned against the parapet, lost in thought.
Anh tựa vào hàng rào bảo vệ, đắm chìm trong suy nghĩ.
The parapet provided safety for those walking along the edge of the roof.
Hàng rào bảo vệ cung cấp sự an toàn cho những người đi bộ dọc theo mép mái nhà.
The ancient city wall still has remnants of its original parapet.
Bức tường thành cổ vẫn còn dấu tích của hàng rào bảo vệ ban đầu.
The parapet was adorned with intricate carvings and statues.
Hàng rào bảo vệ được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và điêu hình phức tạp.
She sat on the parapet, watching the sunset over the river.
Cô ngồi trên hàng rào bảo vệ, ngắm hoàng hôn trên sông.
The parapet added an elegant touch to the balcony.
Hàng rào bảo vệ thêm một nét thanh lịch cho ban công.
The castle's parapet was lined with archers ready to defend the fortress.
Hàng rào bảo vệ của lâu đài được bố trí sẵn các cung thủ sẵn sàng bảo vệ pháo đài.
stone parapet
bức tường chắn bằng đá
the parapet wall
bức tường parapet
the parapet wall sweeps down in a bold curve.
bức tường thành uốn cong một cách mạnh mẽ.
The outer parapet of the Great Wall is crenelated with merlons almost 2 m high from the base of the wall.
Bên ngoài của bức tường thành có phần nóc tường răng cưa với các chân răng cao gần 2 mét so với mặt tường.
this time resolved, if his door was broken in (he was a small Southern man of retaliative temperament), to pitch himself head foremost over the parapet, and crush a man or two below.
lần này quyết tâm, nếu cửa của anh ta bị phá vào (anh ta là một người đàn ông miền Nam nhỏ bé với tính cách trả đũa), thì lao đầu qua lan can và đè bẹp một hoặc hai người bên dưới.
The soldiers stood behind the parapet, ready for battle.
Các binh lính đứng sau hàng rào bảo vệ, sẵn sàng cho trận chiến.
The castle's parapet offered a stunning view of the surrounding countryside.
Hàng rào bảo vệ của lâu đài mang đến một khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn xung quanh.
The architect designed a beautiful parapet for the new building.
Kiến trúc sư đã thiết kế một hàng rào bảo vệ đẹp cho tòa nhà mới.
He leaned against the parapet, lost in thought.
Anh tựa vào hàng rào bảo vệ, đắm chìm trong suy nghĩ.
The parapet provided safety for those walking along the edge of the roof.
Hàng rào bảo vệ cung cấp sự an toàn cho những người đi bộ dọc theo mép mái nhà.
The ancient city wall still has remnants of its original parapet.
Bức tường thành cổ vẫn còn dấu tích của hàng rào bảo vệ ban đầu.
The parapet was adorned with intricate carvings and statues.
Hàng rào bảo vệ được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và điêu hình phức tạp.
She sat on the parapet, watching the sunset over the river.
Cô ngồi trên hàng rào bảo vệ, ngắm hoàng hôn trên sông.
The parapet added an elegant touch to the balcony.
Hàng rào bảo vệ thêm một nét thanh lịch cho ban công.
The castle's parapet was lined with archers ready to defend the fortress.
Hàng rào bảo vệ của lâu đài được bố trí sẵn các cung thủ sẵn sàng bảo vệ pháo đài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay