bandera

[Mỹ]/bænˈdeərə/
[Anh]/bænˈderə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lá cờ (đặc biệt trong các bối cảnh sử dụng tiếng Tây Ban Nha)
Các dạng của từ
số nhiềubanderas

Cụm từ & Cách kết hợp

bajar la bandera

Việt Nam

la bandera ondea

Việt Nam

bandera española

Việt Nam

plantar la bandera

Việt Nam

mover la bandera

Việt Nam

banderazo inicial

Việt Nam

ensaipar la bandera

Việt Nam

quemar la bandera

Việt Nam

agitar la bandera

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay