banknotes

[Mỹ]/bæŋnoʊts/
[Anh]/ˈbæŋˌnoʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiền giấy do một chính phủ hoặc ngân hàng phát hành

Cụm từ & Cách kết hợp

count banknotes

đếm tiền giấy

exchange banknotes

đổi tiền giấy

bundle banknotes

gói tiền giấy

withdraw banknotes

rút tiền giấy

detect counterfeit banknotes

phát hiện tiền giả

deposit banknotes

gửi tiền giấy

spend banknotes

chi tiêu tiền giấy

accept banknotes

chấp nhận tiền giấy

earn banknotes

kiếm tiền giấy

handle banknotes

xử lý tiền giấy

Câu ví dụ

he withdrew a large sum of banknotes from the atm.

anh ta đã rút một số tiền lớn bằng tiền giấy từ cây ATM.

the banknotes were crumpled and worn out.

những tờ tiền giấy bị nhăn nhúm và cũ kỹ.

she carefully counted the banknotes before making the payment.

cô ấy cẩn thận đếm số tiền giấy trước khi thanh toán.

he kept his banknotes in a safe place.

anh ta giữ tiền giấy của mình ở một nơi an toàn.

the shop accepted only cash, so i had to use banknotes.

cửa hàng chỉ chấp nhận tiền mặt, vì vậy tôi phải dùng tiền giấy.

banknotes can easily get dirty if not handled properly.

tiền giấy có thể dễ dàng bị bẩn nếu không được xử lý đúng cách.

he collected rare banknotes from different countries.

anh ta sưu tầm những tờ tiền giấy quý hiếm từ các quốc gia khác nhau.

banknotes are often printed with security features to prevent counterfeiting.

tiền giấy thường được in với các tính năng bảo mật để ngăn chặn việc làm giả.

she found some old banknotes in her grandfather's drawer.

cô ấy tìm thấy một số tờ tiền giấy cũ trong ngăn kéo của ông nội.

the banknotes were issued in different denominations.

những tờ tiền giấy được phát hành với các mệnh giá khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay