| số nhiều | barbells |
barbell curl
cuốn tạ đòn
barbell bench press
đẩy tạ đòn ngực
lift the barbell
nâng tạ đòn
barbell squats
gánh tạ đòn
adjust the barbell
điều chỉnh tạ đòn
barbell back squat
gánh tạ đòn lưng
barbell overhead press
đẩy tạ đòn qua đầu
barbell deadlift
tạ đòn nâng tạ
i lift a barbell at the gym every morning.
Tôi nâng tạ đòn tại phòng tập thể dục mỗi buổi sáng.
the barbell helps build muscle strength.
Tạ đòn giúp xây dựng sức mạnh cơ bắp.
she prefers using a barbell for her weight training.
Cô ấy thích sử dụng tạ đòn cho việc tập luyện sức mạnh của mình.
he dropped the barbell during his workout.
Anh ấy đã đánh rơi tạ đòn trong khi tập luyện.
make sure to use proper form when lifting a barbell.
Hãy chắc chắn sử dụng đúng kỹ thuật khi nâng tạ đòn.
the barbell was too heavy for her to lift.
Tạ đòn quá nặng đối với cô ấy để nâng.
they are setting up a barbell rack in the gym.
Họ đang lắp đặt giá đỡ tạ đòn trong phòng tập thể dục.
he prefers to train with a barbell rather than dumbbells.
Anh ấy thích tập luyện với tạ đòn hơn là tạ đơn.
the barbell is an essential piece of equipment for weightlifting.
Tạ đòn là một thiết bị cần thiết cho việc nâng tạ.
she increased the weight on her barbell for better results.
Cô ấy đã tăng trọng lượng trên tạ đòn của mình để có kết quả tốt hơn.
barbell curl
cuốn tạ đòn
barbell bench press
đẩy tạ đòn ngực
lift the barbell
nâng tạ đòn
barbell squats
gánh tạ đòn
adjust the barbell
điều chỉnh tạ đòn
barbell back squat
gánh tạ đòn lưng
barbell overhead press
đẩy tạ đòn qua đầu
barbell deadlift
tạ đòn nâng tạ
i lift a barbell at the gym every morning.
Tôi nâng tạ đòn tại phòng tập thể dục mỗi buổi sáng.
the barbell helps build muscle strength.
Tạ đòn giúp xây dựng sức mạnh cơ bắp.
she prefers using a barbell for her weight training.
Cô ấy thích sử dụng tạ đòn cho việc tập luyện sức mạnh của mình.
he dropped the barbell during his workout.
Anh ấy đã đánh rơi tạ đòn trong khi tập luyện.
make sure to use proper form when lifting a barbell.
Hãy chắc chắn sử dụng đúng kỹ thuật khi nâng tạ đòn.
the barbell was too heavy for her to lift.
Tạ đòn quá nặng đối với cô ấy để nâng.
they are setting up a barbell rack in the gym.
Họ đang lắp đặt giá đỡ tạ đòn trong phòng tập thể dục.
he prefers to train with a barbell rather than dumbbells.
Anh ấy thích tập luyện với tạ đòn hơn là tạ đơn.
the barbell is an essential piece of equipment for weightlifting.
Tạ đòn là một thiết bị cần thiết cho việc nâng tạ.
she increased the weight on her barbell for better results.
Cô ấy đã tăng trọng lượng trên tạ đòn của mình để có kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay