barbers

[Mỹ]/ˈbɑːbərz/
[Anh]/ˈbɑːrbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của thợ cắt tóc, tiệm cắt tóc; tiệm cắt tóc nam
v. cắt tóc của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

barbershop quartet

bộ tứ nhạc barbershop

the local barbers

những người thợ cạo tóc địa phương

barbers tools

dụng cụ của thợ cạo tóc

barber's pole

cột barbershop

a barber's apprentice

trainee thợ cạo tóc

skilled barbers

những người thợ cạo tóc lành nghề

famous barbers

những người thợ cạo tóc nổi tiếng

Câu ví dụ

many barbers offer discounts on certain days.

Nhiều người thợ cắt tóc cung cấp giảm giá vào một số ngày nhất định.

barbers are skilled in various haircut styles.

Những người thợ cắt tóc có kỹ năng trong nhiều kiểu tóc khác nhau.

it's important to find a good barber in your area.

Điều quan trọng là tìm một người thợ cắt tóc giỏi trong khu vực của bạn.

barbers often have a loyal customer base.

Những người thợ cắt tóc thường có một lượng khách hàng trung thành.

some barbers specialize in men's grooming services.

Một số người thợ cắt tóc chuyên về các dịch vụ chăm sóc nam giới.

barbers use various tools to achieve the perfect cut.

Những người thợ cắt tóc sử dụng nhiều công cụ để đạt được kiểu cắt hoàn hảo.

many barbers are also trained in shaving techniques.

Nhiều người thợ cắt tóc cũng được đào tạo về các kỹ thuật cạo râu.

barbershops often have a relaxed and friendly atmosphere.

Các tiệm cắt tóc thường có một không khí thư giãn và thân thiện.

barbers can provide advice on hair care products.

Những người thợ cắt tóc có thể tư vấn về các sản phẩm chăm sóc tóc.

some barbers participate in hair styling competitions.

Một số người thợ cắt tóc tham gia các cuộc thi tạo mẫu tóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay