baseless accusations
những cáo buộc vô căn cứ
baseless rumors
tin đồn vô căn cứ
groundless optimism.See Synonyms at baseless
sự lạc quan vô căn cứ. Xem Từ đồng nghĩa tại baseless
unwarranted interference.See Synonyms at baseless
sự can thiệp vô căn cứ. Xem Từ đồng nghĩa tại baseless
fantastic talk;baseless gossip;fiddle-faddle;shear nonsense;
những lời nói hoang đường; tin đồn vô căn cứ; những chuyện vặt vãnh; những chuyện vô nghĩa;
That woman trumped up various baseless charges against him.
Người phụ nữ đó đã bịa ra nhiều cáo buộc vô căn cứ chống lại anh ta.
baseless accusations
những cáo buộc vô căn cứ
baseless rumors
tin đồn vô căn cứ
groundless optimism.See Synonyms at baseless
sự lạc quan vô căn cứ. Xem Từ đồng nghĩa tại baseless
unwarranted interference.See Synonyms at baseless
sự can thiệp vô căn cứ. Xem Từ đồng nghĩa tại baseless
fantastic talk;baseless gossip;fiddle-faddle;shear nonsense;
những lời nói hoang đường; tin đồn vô căn cứ; những chuyện vặt vãnh; những chuyện vô nghĩa;
That woman trumped up various baseless charges against him.
Người phụ nữ đó đã bịa ra nhiều cáo buộc vô căn cứ chống lại anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay