basslines

[Mỹ]/ˈbæslaɪnz/
[Anh]/ˈbæslaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chơi hoặc cung cấp giai điệu bass trong âm nhạc
n. âm thanh tần số thấp hoặc bản ghi âm đơn声道; giai điệu tần số thấp hài hòa trong âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

driving basslines

những giai điệu bass mạnh mẽ

funky basslines

những giai điệu bass phong cách

deep basslines

những giai điệu bass sâu lắng

the bassline

giai điệu bass

heavy basslines

những giai điệu bass nặng nề

smooth basslines

những giai điệu bass mượt mà

pumping basslines

những giai điệu bass đập mạnh

repetitive basslines

những giai điệu bass lặp lại

slapping basslines

những giai điệu bass gõ mạnh

synth basslines

những giai điệu bass tổng hợp

Câu ví dụ

the band's catchy basslines kept the entire dance floor moving throughout the night.

những giai điệu bass bắt tai của ban nhạc đã giữ cho toàn bộ sàn nhảy chuyển động suốt cả đêm.

a driving bassline forms the foundation of most electronic dance music tracks.

một giai điệu bass mạnh mẽ tạo nên nền tảng cho hầu hết các ca khúc nhạc điện tử.

the funk musician's funky basslines had everyone nodding their heads in appreciation.

những giai điệu bass phong cách funk của nhạc sĩ đã khiến mọi người đều gật đầu tán thưởng.

deep basslines created an immersive atmosphere in the concert hall.

những giai điệu bass sâu lắng đã tạo ra một không khí đắm chìm trong nhà hát nhạc hội.

the dj mixed pulsating basslines with melodic overlays for a unique sound.

nhạc công đã trộn những giai điệu bass đập mạnh với các lớp giai điệu để tạo ra âm thanh độc đáo.

simple yet effective basslines often make the biggest impact on listeners.

những giai điệu bass đơn giản nhưng hiệu quả thường tạo ra tác động lớn nhất đến người nghe.

the producer added heavy basslines to give the track more energy and power.

nhà sản xuất đã thêm những giai điệu bass nặng để tăng thêm năng lượng và sức mạnh cho ca khúc.

smooth basslines characterize the laid-back jazz fusion style.

những giai điệu bass mượt mà là đặc trưng của phong cách nhạc hòa quyện jazz thư giãn.

thumping basslines could be felt through the floorboards of the venue.

những giai điệu bass đập mạnh có thể cảm nhận được qua các tấm sàn của địa điểm.

the band's groovy basslines paid homage to classic motown sound.

những giai điệu bass phong cách của ban nhạc đã tôn vinh âm thanh cổ điển của Motown.

iconic basslines from the 1970s continue to influence modern music production.

những giai điệu bass biểu tượng từ những năm 1970 vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến sản xuất âm nhạc hiện đại.

complex basslines showcase the technical skill of accomplished bass players.

những giai điệu bass phức tạp thể hiện kỹ năng chuyên môn của các nghệ sĩ bass thành đạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay