bassoon

[Mỹ]/bə'suːn/
[Anh]/bə'sun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc cụ trong họ kèn gỗ, nổi tiếng với âm thanh trầm và dải âm đặc trưng; một nhạc công chơi bassoon
Word Forms
số nhiềubassoons

Câu ví dụ

the bassoon plays G natural instead of A flat.

kèn bassoon chơi G tự nhiên thay vì A phẳng.

Grand Septet for Bb Clarinet, Eb Horn, Bassoon, Violin, Viola, Cello and String Bass,Op.62

Septet Tráng lệ cho Kèn Clarinet Bb, Kèn Horn Eb, Bassoon, Vĩ cầm, Tỳ bà, Cello và Bass dây, Tác phẩm 62

The part calls for a solo violin, two oboes, two flutes, one English horn, E-flat clarinet, bass clarinet, bassoon, contrabassoon, horn, percussion, two harps and strings.

Phần này yêu cầu một vĩ cầm độc tấu, hai oboe, hai sáo, một kèn cor Anglais, kèn clarinet Eb, kèn clarinet bass, bassoon, contrabassoon, kèn horn, bộ gõ, hai đàn hạc và dây.

Quiet redirection subsequently issues from the bassoons, which take up the wandering piano-theme, while the piano itself goes over into a pp semiquaver accompaniment.

Đường đi hướng lại nhẹ nhàng sau đó phát ra từ những chiếc bassoon, vốn chiếm giữ chủ đề piano lang thang, trong khi chính chiếc đàn piano chuyển sang đệm bằng những nốt nhạc tám phách cực nhẹ.

The bassoon player practiced diligently for the upcoming concert.

Người chơi bassoon đã luyện tập chăm chỉ cho buổi hòa nhạc sắp tới.

The bassoonist joined the orchestra at a young age and quickly became a key member.

Người chơi bassoon đã gia nhập dàn nhạc ở độ tuổi trẻ và nhanh chóng trở thành thành viên chủ chốt.

The deep, rich sound of the bassoon added a beautiful layer to the symphony.

Âm thanh sâu lắng, phong phú của bassoon đã thêm một lớp đẹp đẽ vào bản giao hưởng.

She learned to play the bassoon in high school and fell in love with its unique sound.

Cô ấy đã học chơi bassoon ở trường trung học và yêu mến âm thanh độc đáo của nó.

The bassoon section of the orchestra provided a solid foundation for the rest of the musicians.

Phần bassoon của dàn nhạc đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho những người chơi khác.

During the rehearsal, the conductor gave specific instructions to the bassoon players.

Trong quá trình tập luyện, nhạc trưởng đã đưa ra những hướng dẫn cụ thể cho những người chơi bassoon.

The bassoonist's solo performance captivated the audience with its soulful melody.

Bài biểu diễn độc tấu của người chơi bassoon đã chinh phục khán giả bằng giai điệu đầy cảm xúc.

She carefully assembled and tuned her bassoon before the concert began.

Cô ấy cẩn thận lắp ráp và chỉnh sửa bassoon của mình trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

The bassoon section of the orchestra played a prominent role in the dramatic climax of the piece.

Phần bassoon của dàn nhạc đã đóng vai trò quan trọng trong cao trào kịch tính của tác phẩm.

The bassoonist's expressive playing style brought out the emotional depth of the music.

Phong cách chơi biểu cảm của người chơi bassoon đã thể hiện được chiều sâu cảm xúc của âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay