bays

[Mỹ]/[beɪz]/
[Anh]/[beɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối nước bị đất bao quanh một phần; một lối vào nhỏ và được che chắn của nước; một cửa sổ dạng vòm
v. đẩy hoặc ép (ai đó hoặc cái gì đó) vào góc; bao vây trên mọi phía

Cụm từ & Cách kết hợp

san francisco bays

Vietnamese_translation

bayshore freeway

Vietnamese_translation

across the bays

Vietnamese_translation

bays and inlets

Vietnamese_translation

looking at bays

Vietnamese_translation

bayshore drive

Vietnamese_translation

near the bays

Vietnamese_translation

bays of biscay

Vietnamese_translation

exploring bays

Vietnamese_translation

beautiful bays

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the harbor bays provided a safe haven for the fishing boats.

Các vịnh cảng cung cấp nơi an toàn cho các con thuyền đánh cá.

we spent the afternoon exploring the secluded bays along the coastline.

Chúng tôi đã dành buổi chiều khám phá các vịnh hẻo lánh dọc ven biển.

the bay's calm waters were perfect for swimming and sunbathing.

Nước trong vịnh rất yên bình, lý tưởng để bơi lội và tắm nắng.

several species of seabirds nest in the rocky bays.

Nhiều loài chim biển làm tổ trong các vịnh đá.

the bay offered stunning views of the sunset over the ocean.

Vịnh mang lại khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.

the ferry crossed the bay, heading towards the mainland.

Tàu cao tốc vượt qua vịnh, hướng về phía đất liền.

the coastal bays are popular destinations for tourists.

Các vịnh ven biển là điểm đến phổ biến cho du khách.

we kayaked through the narrow bays, enjoying the scenery.

Chúng tôi đã chèo thuyền kayak qua các vịnh hẹp, tận hưởng cảnh quan.

the bay's ecosystem is vulnerable to pollution and climate change.

Hệ sinh thái của vịnh dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

the deep bays provided excellent shelter from the strong winds.

Các vịnh sâu cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời trước những cơn gió mạnh.

the bay was teeming with life, from fish to seabirds.

Vịnh đầy ắp sự sống, từ cá đến chim biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay