bead necklace
dây cổ hạt cườm
wooden bead bracelet
vòng tay hạt cườm gỗ
glass bead earrings
khuyên tai hạt cườm thủy tinh
glass bead
hạt cườm thủy tinh
draw bead
vẽ hạt cườm
bead welding
hàn hạt cườm
weld bead
mối hàn hạt cườm
bead wire
dây hạt cườm
back bead
hạt cườm sau
She carefully threaded the beads onto the string.
Cô ấy cẩn thận luồn các hạt cườm vào sợi dây.
He wore a bracelet adorned with colorful beads.
Anh ấy đeo một vòng tay được trang trí bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
The necklace was made of tiny seed beads.
Dây cổ được làm từ những hạt cườm nhỏ.
The curtains were decorated with beaded tassels.
Những tấm rèm được trang trí bằng những hạt tua rua.
She found a beautiful beaded gown for the party.
Cô ấy tìm thấy một chiếc váy lộng lẫy có hạt cườm cho buổi tiệc.
The rosary is made up of a string of beads.
Mẫu vật tôn giáo được làm từ một chuỗi hạt cườm.
The artisan carefully crafted each bead by hand.
Người thợ thủ công đã cẩn thận chế tác từng hạt cườm bằng tay.
The beaded curtain added a touch of elegance to the room.
Mành hạt cườm đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
She strung the beads together to make a beautiful bracelet.
Cô ấy xâu các hạt cườm lại với nhau để làm một chiếc vòng tay đẹp.
The traditional dress was embellished with intricate beadwork.
Chiếc váy truyền thống được tô điểm bằng những đường thêu hạt cườm phức tạp.
bead necklace
dây cổ hạt cườm
wooden bead bracelet
vòng tay hạt cườm gỗ
glass bead earrings
khuyên tai hạt cườm thủy tinh
glass bead
hạt cườm thủy tinh
draw bead
vẽ hạt cườm
bead welding
hàn hạt cườm
weld bead
mối hàn hạt cườm
bead wire
dây hạt cườm
back bead
hạt cườm sau
She carefully threaded the beads onto the string.
Cô ấy cẩn thận luồn các hạt cườm vào sợi dây.
He wore a bracelet adorned with colorful beads.
Anh ấy đeo một vòng tay được trang trí bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
The necklace was made of tiny seed beads.
Dây cổ được làm từ những hạt cườm nhỏ.
The curtains were decorated with beaded tassels.
Những tấm rèm được trang trí bằng những hạt tua rua.
She found a beautiful beaded gown for the party.
Cô ấy tìm thấy một chiếc váy lộng lẫy có hạt cườm cho buổi tiệc.
The rosary is made up of a string of beads.
Mẫu vật tôn giáo được làm từ một chuỗi hạt cườm.
The artisan carefully crafted each bead by hand.
Người thợ thủ công đã cẩn thận chế tác từng hạt cườm bằng tay.
The beaded curtain added a touch of elegance to the room.
Mành hạt cườm đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
She strung the beads together to make a beautiful bracelet.
Cô ấy xâu các hạt cườm lại với nhau để làm một chiếc vòng tay đẹp.
The traditional dress was embellished with intricate beadwork.
Chiếc váy truyền thống được tô điểm bằng những đường thêu hạt cườm phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay