jewelry

[Mỹ]/ˈdʒuːəlri/
[Anh]/ˈdʒuːəlri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang sức hoặc vật trang trí làm từ kim loại và đá quý; thuật ngữ chung cho trang sức và vật trang trí
Các dạng của từ
số nhiềujewelries

Cụm từ & Cách kết hợp

fine jewelry

trang sức cao cấp

costume jewelry

Đồ trang sức hóa trang

vintage jewelry

trang sức cổ điển

designer jewelry

trang sức thiết kế

handmade jewelry

trang sức thủ công

wedding jewelry

trang sức cưới

statement jewelry

trang sức làm tuyên bố

luxury jewelry

trang sức xa xỉ

custom jewelry

trang sức tùy chỉnh

bridal jewelry

trang sức cô dâu

Câu ví dụ

i bought a beautiful piece of jewelry for her birthday.

Tôi đã mua một món trang sức đẹp tuyệt vời cho sinh nhật của cô ấy.

she loves to wear jewelry that sparkles.

Cô ấy thích đeo trang sức lấp lánh.

he proposed with a stunning diamond jewelry set.

Anh ấy cầu hôn với một bộ trang sức kim cương tuyệt đẹp.

jewelry can be a great investment over time.

Trang sức có thể là một khoản đầu tư tuyệt vời theo thời gian.

they sell handmade jewelry at the local market.

Họ bán đồ trang sức thủ công tại chợ địa phương.

she inherited her grandmother's vintage jewelry collection.

Cô ấy thừa hưởng bộ sưu tập trang sức cổ điển của bà ngoại.

jewelry trends change every season.

Xu hướng trang sức thay đổi mỗi mùa.

he designed custom jewelry for his clients.

Anh ấy thiết kế đồ trang sức tùy chỉnh cho khách hàng của mình.

it's important to clean your jewelry regularly.

Điều quan trọng là phải làm sạch trang sức của bạn thường xuyên.

she wore her favorite jewelry to the gala.

Cô ấy đã đeo món trang sức yêu thích của mình đến buổi dạ tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay