acts of beastlinesses
các hành động tàn bạo
his beastlinesses were evident in his cruel actions.
Những hành động tàn bạo của anh ta đã cho thấy bản chất tàn bạo của anh ta.
she was shocked by the beastlinesses displayed during the fight.
Cô ấy đã sốc trước những sự tàn bạo được thể hiện trong trận đấu.
they discussed the beastlinesses of war in their history class.
Họ đã thảo luận về sự tàn bạo của chiến tranh trong lớp học lịch sử của mình.
the beastlinesses of the animal kingdom are often misunderstood.
Những sự tàn bạo của thế giới động vật thường bị hiểu lầm.
his writings often reflect the beastlinesses of human nature.
Những bài viết của anh ấy thường phản ánh sự tàn bạo của bản chất con người.
there are beastlinesses in nature that we cannot ignore.
Có những sự tàn bạo trong tự nhiên mà chúng ta không thể bỏ qua.
her fascination with beastlinesses led her to study zoology.
Sự đam mê với những sự tàn bạo của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nghiên cứu động vật học.
they portrayed the beastlinesses of the villain in the movie.
Họ đã khắc họa sự tàn bạo của kẻ phản diện trong phim.
the documentary highlighted the beastlinesses of nature.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật sự tàn bạo của tự nhiên.
his beastlinesses were a topic of conversation among his peers.
Những sự tàn bạo của anh ấy là chủ đề bàn tán của những người đồng nghiệp của anh ấy.
acts of beastlinesses
các hành động tàn bạo
his beastlinesses were evident in his cruel actions.
Những hành động tàn bạo của anh ta đã cho thấy bản chất tàn bạo của anh ta.
she was shocked by the beastlinesses displayed during the fight.
Cô ấy đã sốc trước những sự tàn bạo được thể hiện trong trận đấu.
they discussed the beastlinesses of war in their history class.
Họ đã thảo luận về sự tàn bạo của chiến tranh trong lớp học lịch sử của mình.
the beastlinesses of the animal kingdom are often misunderstood.
Những sự tàn bạo của thế giới động vật thường bị hiểu lầm.
his writings often reflect the beastlinesses of human nature.
Những bài viết của anh ấy thường phản ánh sự tàn bạo của bản chất con người.
there are beastlinesses in nature that we cannot ignore.
Có những sự tàn bạo trong tự nhiên mà chúng ta không thể bỏ qua.
her fascination with beastlinesses led her to study zoology.
Sự đam mê với những sự tàn bạo của cô ấy đã dẫn cô ấy đến nghiên cứu động vật học.
they portrayed the beastlinesses of the villain in the movie.
Họ đã khắc họa sự tàn bạo của kẻ phản diện trong phim.
the documentary highlighted the beastlinesses of nature.
Cuộc phim tài liệu làm nổi bật sự tàn bạo của tự nhiên.
his beastlinesses were a topic of conversation among his peers.
Những sự tàn bạo của anh ấy là chủ đề bàn tán của những người đồng nghiệp của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay