human cruelties
những hành động tàn ác đối với con người
animal cruelties
những hành động tàn ác đối với động vật
war cruelties
những hành động tàn ác trong chiến tranh
social cruelties
những hành động tàn ác trong xã hội
political cruelties
những hành động tàn ác chính trị
systemic cruelties
những hành động tàn ác có hệ thống
child cruelties
những hành động tàn ác đối với trẻ em
emotional cruelties
những hành động tàn ác về mặt cảm xúc
historical cruelties
những hành động tàn ác trong lịch sử
cultural cruelties
những hành động tàn ác về văn hóa
we must not ignore the cruelties of war.
Chúng ta không thể bỏ qua những tàn ác của chiến tranh.
animal rights activists protest against the cruelties of factory farming.
Các nhà hoạt động quyền động vật phản đối sự tàn ác của chăn nuôi công nghiệp.
the documentary highlighted the cruelties faced by refugees.
Nhà tài liệu nêu bật sự tàn ác mà người tị nạn phải đối mặt.
she spoke out against the cruelties inflicted on children.
Cô ấy lên tiếng chống lại sự tàn ác đối với trẻ em.
many stories reveal the cruelties of human trafficking.
Nhiều câu chuyện phơi bày sự tàn ác của buôn bán người.
he was shocked by the cruelties depicted in the novel.
Anh ấy bị sốc bởi sự tàn ác được mô tả trong cuốn tiểu thuyết.
activists are working to end the cruelties of animal testing.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực chấm dứt sự tàn ác của thử nghiệm trên động vật.
we need to raise awareness about the cruelties of the prison system.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về sự tàn ác trong hệ thống nhà tù.
the report documents the cruelties of child labor.
Báo cáo ghi lại sự tàn ác của lao động trẻ em.
she dedicated her life to fighting against the cruelties of society.
Cô ấy dành cả cuộc đời để chống lại sự tàn ác của xã hội.
human cruelties
những hành động tàn ác đối với con người
animal cruelties
những hành động tàn ác đối với động vật
war cruelties
những hành động tàn ác trong chiến tranh
social cruelties
những hành động tàn ác trong xã hội
political cruelties
những hành động tàn ác chính trị
systemic cruelties
những hành động tàn ác có hệ thống
child cruelties
những hành động tàn ác đối với trẻ em
emotional cruelties
những hành động tàn ác về mặt cảm xúc
historical cruelties
những hành động tàn ác trong lịch sử
cultural cruelties
những hành động tàn ác về văn hóa
we must not ignore the cruelties of war.
Chúng ta không thể bỏ qua những tàn ác của chiến tranh.
animal rights activists protest against the cruelties of factory farming.
Các nhà hoạt động quyền động vật phản đối sự tàn ác của chăn nuôi công nghiệp.
the documentary highlighted the cruelties faced by refugees.
Nhà tài liệu nêu bật sự tàn ác mà người tị nạn phải đối mặt.
she spoke out against the cruelties inflicted on children.
Cô ấy lên tiếng chống lại sự tàn ác đối với trẻ em.
many stories reveal the cruelties of human trafficking.
Nhiều câu chuyện phơi bày sự tàn ác của buôn bán người.
he was shocked by the cruelties depicted in the novel.
Anh ấy bị sốc bởi sự tàn ác được mô tả trong cuốn tiểu thuyết.
activists are working to end the cruelties of animal testing.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực chấm dứt sự tàn ác của thử nghiệm trên động vật.
we need to raise awareness about the cruelties of the prison system.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về sự tàn ác trong hệ thống nhà tù.
the report documents the cruelties of child labor.
Báo cáo ghi lại sự tàn ác của lao động trẻ em.
she dedicated her life to fighting against the cruelties of society.
Cô ấy dành cả cuộc đời để chống lại sự tàn ác của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay