| số nhiều | beauticians |
You pay the beautician in charge when you check the bill.
Bạn thanh toán cho chuyên gia chăm sóc sắc đẹp phụ trách khi bạn kiểm tra hóa đơn.
She is a skilled beautician.
Cô ấy là một chuyên gia chăm sóc sắc đẹp lành nghề.
The beautician applied a facial mask on the client.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã thoa mặt nạ lên mặt khách hàng.
Many people visit the beautician for skincare treatments.
Nhiều người đến gặp chuyên gia chăm sóc sắc đẹp để điều trị chăm sóc da.
The beautician recommended a new hair color for the customer.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã gợi ý một màu tóc mới cho khách hàng.
The beautician specializes in bridal makeup.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp chuyên về trang điểm cô dâu.
The beautician has a gentle touch when doing facials.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp có đôi tay nhẹ nhàng khi làm mặt nạ.
The beautician is fully booked for the weekend.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã được đặt chỗ kín cho cả cuối tuần.
The beautician uses high-quality skincare products.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp sử dụng các sản phẩm chăm sóc da chất lượng cao.
The beautician provides personalized beauty advice to each client.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp cung cấp lời khuyên làm đẹp cá nhân cho từng khách hàng.
To become a licensed beautician, you need to complete a cosmetology program.
Để trở thành một chuyên gia chăm sóc sắc đẹp được cấp phép, bạn cần hoàn thành chương trình đào tạo thẩm mỹ.
You pay the beautician in charge when you check the bill.
Bạn thanh toán cho chuyên gia chăm sóc sắc đẹp phụ trách khi bạn kiểm tra hóa đơn.
She is a skilled beautician.
Cô ấy là một chuyên gia chăm sóc sắc đẹp lành nghề.
The beautician applied a facial mask on the client.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã thoa mặt nạ lên mặt khách hàng.
Many people visit the beautician for skincare treatments.
Nhiều người đến gặp chuyên gia chăm sóc sắc đẹp để điều trị chăm sóc da.
The beautician recommended a new hair color for the customer.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã gợi ý một màu tóc mới cho khách hàng.
The beautician specializes in bridal makeup.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp chuyên về trang điểm cô dâu.
The beautician has a gentle touch when doing facials.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp có đôi tay nhẹ nhàng khi làm mặt nạ.
The beautician is fully booked for the weekend.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp đã được đặt chỗ kín cho cả cuối tuần.
The beautician uses high-quality skincare products.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp sử dụng các sản phẩm chăm sóc da chất lượng cao.
The beautician provides personalized beauty advice to each client.
Chuyên gia chăm sóc sắc đẹp cung cấp lời khuyên làm đẹp cá nhân cho từng khách hàng.
To become a licensed beautician, you need to complete a cosmetology program.
Để trở thành một chuyên gia chăm sóc sắc đẹp được cấp phép, bạn cần hoàn thành chương trình đào tạo thẩm mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay