beauticians

[Mỹ]/ˌbjuːtɪʃənz/
[Anh]/ˌbjuːˈtɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các chuyên gia cung cấp dịch vụ làm đẹp như cắt tóc, làm móng tay và chăm sóc da mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

beauticians' services

dịch vụ của thợ làm đẹp

local beauticians

thợ làm đẹp địa phương

highly skilled beauticians

thợ làm đẹp lành nghề

certified beauticians

thợ làm đẹp được chứng nhận

training for beauticians

đào tạo cho thợ làm đẹp

Câu ví dụ

beauticians often recommend natural skincare products.

Các chuyên gia làm đẹp thường khuyên dùng các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

many beauticians are trained in advanced makeup techniques.

Nhiều chuyên gia làm đẹp được đào tạo về các kỹ thuật trang điểm nâng cao.

beauticians play a crucial role in enhancing clients' confidence.

Các chuyên gia làm đẹp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự tự tin của khách hàng.

some beauticians specialize in hair styling and color.

Một số chuyên gia làm đẹp chuyên về tạo mẫu tóc và nhuộm màu.

beauticians need to stay updated on the latest trends.

Các chuyên gia làm đẹp cần phải cập nhật những xu hướng mới nhất.

many beauticians offer services for special occasions.

Nhiều chuyên gia làm đẹp cung cấp dịch vụ cho các dịp đặc biệt.

beauticians often attend workshops to improve their skills.

Các chuyên gia làm đẹp thường tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

clients often seek beauticians for personalized consultations.

Khách hàng thường tìm đến các chuyên gia làm đẹp để được tư vấn cá nhân hóa.

beauticians should have excellent communication skills.

Các chuyên gia làm đẹp nên có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.

many beauticians are self-employed and run their own businesses.

Nhiều chuyên gia làm đẹp tự kinh doanh và điều hành các doanh nghiệp của riêng họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay