| số nhiều | aestheticians |
aesthetician appointment
lịch hẹn thẩm mỹ viện
licensed aesthetician
chuyên gia thẩm mỹ được cấp phép
skincare aesthetician
chuyên gia thẩm mỹ da liễu
aesthetician consultation
tư vấn thẩm mỹ
aesthetician's recommendations
khuyến nghị của chuyên gia thẩm mỹ
the aesthetician specializes in facial treatments.
nguyên tắc thẩm mỹ chuyên về các phương pháp điều trị trên khuôn mặt.
she consulted with an aesthetician about her skincare routine.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia thẩm mỹ về quy trình chăm sóc da của mình.
i made an appointment with an aesthetician for a massage.
Tôi đã đặt lịch với một chuyên gia thẩm mỹ để mát-xa.
the aesthetician used a variety of techniques to rejuvenate the skin.
chuyên gia thẩm mỹ đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để trẻ hóa làn da.
many people trust aestheticians for their expertise in beauty.
rất nhiều người tin tưởng các chuyên gia thẩm mỹ vì chuyên môn của họ trong lĩnh vực làm đẹp.
an aesthetician can recommend products tailored to your skin type.
một chuyên gia thẩm mỹ có thể giới thiệu các sản phẩm phù hợp với loại da của bạn.
the aesthetician gave me advice on how to prevent wrinkles.
chuyên gia thẩm mỹ đã cho tôi lời khuyên về cách ngăn ngừa nếp nhăn.
she attended cosmetology school to become an aesthetician.
cô ấy đã theo học trường thẩm mỹ để trở thành một chuyên gia thẩm mỹ.
the aesthetician's expertise is in anti-aging treatments.
chuyên môn của chuyên gia thẩm mỹ là các phương pháp điều trị chống lão hóa.
a good aesthetician listens to your concerns and needs.
một chuyên gia thẩm mỹ giỏi sẽ lắng nghe những lo lắng và nhu cầu của bạn.
aesthetician appointment
lịch hẹn thẩm mỹ viện
licensed aesthetician
chuyên gia thẩm mỹ được cấp phép
skincare aesthetician
chuyên gia thẩm mỹ da liễu
aesthetician consultation
tư vấn thẩm mỹ
aesthetician's recommendations
khuyến nghị của chuyên gia thẩm mỹ
the aesthetician specializes in facial treatments.
nguyên tắc thẩm mỹ chuyên về các phương pháp điều trị trên khuôn mặt.
she consulted with an aesthetician about her skincare routine.
cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia thẩm mỹ về quy trình chăm sóc da của mình.
i made an appointment with an aesthetician for a massage.
Tôi đã đặt lịch với một chuyên gia thẩm mỹ để mát-xa.
the aesthetician used a variety of techniques to rejuvenate the skin.
chuyên gia thẩm mỹ đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để trẻ hóa làn da.
many people trust aestheticians for their expertise in beauty.
rất nhiều người tin tưởng các chuyên gia thẩm mỹ vì chuyên môn của họ trong lĩnh vực làm đẹp.
an aesthetician can recommend products tailored to your skin type.
một chuyên gia thẩm mỹ có thể giới thiệu các sản phẩm phù hợp với loại da của bạn.
the aesthetician gave me advice on how to prevent wrinkles.
chuyên gia thẩm mỹ đã cho tôi lời khuyên về cách ngăn ngừa nếp nhăn.
she attended cosmetology school to become an aesthetician.
cô ấy đã theo học trường thẩm mỹ để trở thành một chuyên gia thẩm mỹ.
the aesthetician's expertise is in anti-aging treatments.
chuyên môn của chuyên gia thẩm mỹ là các phương pháp điều trị chống lão hóa.
a good aesthetician listens to your concerns and needs.
một chuyên gia thẩm mỹ giỏi sẽ lắng nghe những lo lắng và nhu cầu của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay