befriended by chance
kết bạn tình cờ
she befriended the new student in class.
Cô ấy kết bạn với học sinh mới trong lớp.
he quickly befriended the local community.
Anh ấy nhanh chóng kết bạn với cộng đồng địa phương.
they befriended each other during the summer camp.
Họ kết bạn với nhau trong suốt kỳ trại hè.
after moving to the city, she befriended her neighbors.
Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy kết bạn với những người hàng xóm.
he befriended a stray dog and took it home.
Anh ấy kết bạn với một con chó lang thang và đưa nó về nhà.
during the conference, i befriended several industry leaders.
Trong suốt hội nghị, tôi kết bạn với một số nhà lãnh đạo trong ngành.
she befriended a group of artists at the gallery.
Cô ấy kết bạn với một nhóm nghệ sĩ tại phòng trưng bày.
he befriended his coworkers to create a better work environment.
Anh ấy kết bạn với đồng nghiệp để tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
they befriended each other through a shared hobby.
Họ kết bạn với nhau thông qua một sở thích chung.
she befriended a famous author at the book signing.
Cô ấy kết bạn với một nhà văn nổi tiếng tại buổi ký sách.
befriended by chance
kết bạn tình cờ
she befriended the new student in class.
Cô ấy kết bạn với học sinh mới trong lớp.
he quickly befriended the local community.
Anh ấy nhanh chóng kết bạn với cộng đồng địa phương.
they befriended each other during the summer camp.
Họ kết bạn với nhau trong suốt kỳ trại hè.
after moving to the city, she befriended her neighbors.
Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy kết bạn với những người hàng xóm.
he befriended a stray dog and took it home.
Anh ấy kết bạn với một con chó lang thang và đưa nó về nhà.
during the conference, i befriended several industry leaders.
Trong suốt hội nghị, tôi kết bạn với một số nhà lãnh đạo trong ngành.
she befriended a group of artists at the gallery.
Cô ấy kết bạn với một nhóm nghệ sĩ tại phòng trưng bày.
he befriended his coworkers to create a better work environment.
Anh ấy kết bạn với đồng nghiệp để tạo ra một môi trường làm việc tốt hơn.
they befriended each other through a shared hobby.
Họ kết bạn với nhau thông qua một sở thích chung.
she befriended a famous author at the book signing.
Cô ấy kết bạn với một nhà văn nổi tiếng tại buổi ký sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay