a question that befuddled even the professor;
một câu hỏi khiến ngay cả giáo sư cũng bối rối;
the wino's poor befuddled mind; a mind befogged with drink.
tâm trí bối rối của một người nghiện rượu nghèo; một tâm trí bị mờ mịt vì rượu.
I was completely befuddled by the complicated instructions.
Tôi hoàn toàn bối rối với những hướng dẫn phức tạp.
She looked befuddled when he asked her a tricky question.
Cô ấy có vẻ bối rối khi anh ấy hỏi cô ấy một câu hỏi khó.
The students were befuddled by the difficult math problem.
Sinh viên bối rối trước bài toán khó.
His befuddled expression indicated he didn't understand what was going on.
Biểu hiện bối rối của anh ấy cho thấy anh ấy không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
The old man seemed befuddled as he tried to remember where he left his keys.
Người đàn ông già có vẻ bối rối khi cố gắng nhớ xem anh ấy đã để chìa khóa ở đâu.
She felt befuddled after staying up all night studying for the exam.
Cô ấy cảm thấy bối rối sau khi thức cả đêm học cho kỳ thi.
The politician's befuddled response to the reporter's question raised suspicions.
Phản ứng bối rối của chính trị gia đối với câu hỏi của phóng viên đã làm dấy lên những nghi ngờ.
The complex legal jargon left the clients befuddled during the meeting.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp khiến khách hàng bối rối trong cuộc họp.
The sudden change in plans left everyone feeling befuddled.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến mọi người cảm thấy bối rối.
He stared at the map, befuddled by the numerous winding roads.
Anh ta nhìn chằm chằm vào bản đồ, bối rối trước vô số những con đường ngoằn ngoèo.
a question that befuddled even the professor;
một câu hỏi khiến ngay cả giáo sư cũng bối rối;
the wino's poor befuddled mind; a mind befogged with drink.
tâm trí bối rối của một người nghiện rượu nghèo; một tâm trí bị mờ mịt vì rượu.
I was completely befuddled by the complicated instructions.
Tôi hoàn toàn bối rối với những hướng dẫn phức tạp.
She looked befuddled when he asked her a tricky question.
Cô ấy có vẻ bối rối khi anh ấy hỏi cô ấy một câu hỏi khó.
The students were befuddled by the difficult math problem.
Sinh viên bối rối trước bài toán khó.
His befuddled expression indicated he didn't understand what was going on.
Biểu hiện bối rối của anh ấy cho thấy anh ấy không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
The old man seemed befuddled as he tried to remember where he left his keys.
Người đàn ông già có vẻ bối rối khi cố gắng nhớ xem anh ấy đã để chìa khóa ở đâu.
She felt befuddled after staying up all night studying for the exam.
Cô ấy cảm thấy bối rối sau khi thức cả đêm học cho kỳ thi.
The politician's befuddled response to the reporter's question raised suspicions.
Phản ứng bối rối của chính trị gia đối với câu hỏi của phóng viên đã làm dấy lên những nghi ngờ.
The complex legal jargon left the clients befuddled during the meeting.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp khiến khách hàng bối rối trong cuộc họp.
The sudden change in plans left everyone feeling befuddled.
Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến mọi người cảm thấy bối rối.
He stared at the map, befuddled by the numerous winding roads.
Anh ta nhìn chằm chằm vào bản đồ, bối rối trước vô số những con đường ngoằn ngoèo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay