beholden

[Mỹ]/bɪˈhəʊldən/
[Anh]/bɪˈhoʊldən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nợ, biết ơn, thể hiện lòng biết ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

beholden to someone

nợ ơn ai đó

feeling beholden

cảm thấy nợ ơn

deeply beholden

cực kỳ nợ ơn

Câu ví dụ

I don't like to be beholden to anybody.

Tôi không thích phải phụ thuộc vào bất kỳ ai.

I am greatly beholden to you for your kindness.

Tôi rất biết ơn bạn vì lòng tốt của bạn.

I feel beholden to help my friend in need.

Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ bạn bè khi họ cần.

She is beholden to her mentor for guiding her career.

Cô ấy biết ơn người cố vấn của mình vì đã định hướng sự nghiệp của cô.

He is beholden to his parents for their support and sacrifices.

Anh ấy biết ơn cha mẹ vì sự ủng hộ và hy sinh của họ.

The company feels beholden to its loyal customers.

Công ty cảm thấy biết ơn khách hàng trung thành của mình.

I am beholden to you for your kindness.

Tôi rất biết ơn bạn vì lòng tốt của bạn.

They are beholden to the community for their success.

Họ biết ơn cộng đồng vì sự thành công của họ.

The artist is beholden to his inspiration for his creative work.

Nghệ sĩ biết ơn nguồn cảm hứng sáng tạo của mình.

She is beholden to her team for their hard work on the project.

Cô ấy biết ơn đội ngũ của mình vì sự làm việc chăm chỉ của họ trên dự án.

The politician feels beholden to the voters for their trust.

Nhà chính trị cảm thấy biết ơn những người bỏ phiếu vì sự tin tưởng của họ.

We are beholden to nature for providing us with resources.

Chúng ta biết ơn thiên nhiên vì đã cung cấp cho chúng ta nguồn tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay