deep believings
niềm tin sâu sắc
held believings
niềm tin được giữ
personal believings
niềm tin cá nhân
religious believings
niềm tin tôn giáo
challenge believings
thách thức niềm tin
changing believings
thay đổi niềm tin
ancient believings
niềm tin cổ xưa
shared believings
niềm tin được chia sẻ
diverse believings
niềm tin đa dạng
believings can shape our reality.
Niềm tin có thể định hình thực tế của chúng ta.
her believings about success motivated her to work harder.
Niềm tin của cô ấy về thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
different cultures have different believings.
Các nền văn hóa khác nhau có những niềm tin khác nhau.
believings often influence our decisions.
Niềm tin thường ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
his believings were challenged by new evidence.
Niềm tin của anh ấy đã bị thách thức bởi những bằng chứng mới.
believings can be powerful motivators in life.
Niềm tin có thể là những động lực mạnh mẽ trong cuộc sống.
she shared her believings during the discussion.
Cô ấy đã chia sẻ niềm tin của mình trong cuộc thảo luận.
believings can unite or divide people.
Niềm tin có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.
our believings influence how we perceive the world.
Niềm tin của chúng ta ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về thế giới.
he has strong believings about environmental protection.
Anh ấy có những niềm tin mạnh mẽ về bảo vệ môi trường.
deep believings
niềm tin sâu sắc
held believings
niềm tin được giữ
personal believings
niềm tin cá nhân
religious believings
niềm tin tôn giáo
challenge believings
thách thức niềm tin
changing believings
thay đổi niềm tin
ancient believings
niềm tin cổ xưa
shared believings
niềm tin được chia sẻ
diverse believings
niềm tin đa dạng
believings can shape our reality.
Niềm tin có thể định hình thực tế của chúng ta.
her believings about success motivated her to work harder.
Niềm tin của cô ấy về thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn.
different cultures have different believings.
Các nền văn hóa khác nhau có những niềm tin khác nhau.
believings often influence our decisions.
Niềm tin thường ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
his believings were challenged by new evidence.
Niềm tin của anh ấy đã bị thách thức bởi những bằng chứng mới.
believings can be powerful motivators in life.
Niềm tin có thể là những động lực mạnh mẽ trong cuộc sống.
she shared her believings during the discussion.
Cô ấy đã chia sẻ niềm tin của mình trong cuộc thảo luận.
believings can unite or divide people.
Niềm tin có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.
our believings influence how we perceive the world.
Niềm tin của chúng ta ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức về thế giới.
he has strong believings about environmental protection.
Anh ấy có những niềm tin mạnh mẽ về bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay