benchwarmer

[Mỹ]/[ˈbɛnʃwɑːmə]/
[Anh]/[ˈbɛnʃwɑːrmər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vận động viên dự bị, đặc biệt là trong thể thao, người ngồi trên ghế dự bị và không thi đấu; Một người không tham gia tích cực vào một hoạt động hoặc dự án cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

a benchwarmer

một người ngồi dự bị

be a benchwarmer

trở thành một người ngồi dự bị

the benchwarmer sat

người ngồi dự bị ngồi đó

benchwarmer status

trạng thái người ngồi dự bị

becoming a benchwarmer

trở thành người ngồi dự bị

benchwarmer's role

vai trò của người ngồi dự bị

the benchwarmers watched

những người ngồi dự bị nhìn xem

avoid being a benchwarmer

tránh trở thành người ngồi dự bị

former benchwarmer

người ngồi dự bị trước đây

benchwarmer time

thời gian của người ngồi dự bị

Câu ví dụ

he's usually a benchwarmer, rarely getting into the game.

Anh ấy thường là người dự bị, hiếm khi được vào sân.

the coach needs to give the benchwarmers some playing time.

HLV cần cho các cầu thủ dự bị có thời gian thi đấu.

even benchwarmers can contribute to team morale.

Ngay cả các cầu thủ dự bị cũng có thể đóng góp vào tinh thần đồng đội.

being a benchwarmer can be frustrating for young athletes.

Việc là một cầu thủ dự bị có thể khiến các vận động viên trẻ cảm thấy bực bội.

the benchwarmer eagerly awaited their chance to prove themselves.

Cầu thủ dự bị háo hức chờ đợi cơ hội chứng tỏ bản thân.

he started as a benchwarmer but worked his way into the starting lineup.

Anh ấy bắt đầu là một cầu thủ dự bị nhưng đã nỗ lực để vào đội hình xuất phát.

the team had several talented benchwarmers on the roster.

Đội có nhiều cầu thủ dự bị tài năng trong danh sách.

despite being a benchwarmer, he always supported his teammates.

Dù là cầu thủ dự bị, anh ấy luôn ủng hộ đồng đội của mình.

the benchwarmer’s enthusiasm never waned, even when not playing.

Tinh thần của cầu thủ dự bị không bao giờ giảm, ngay cả khi không thi đấu.

he transitioned from a benchwarmer to a key player on the team.

Anh ấy chuyển từ một cầu thủ dự bị thành một cầu thủ quan trọng trong đội.

the coach appreciated the benchwarmer's positive attitude.

HLV đánh giá cao thái độ tích cực của cầu thủ dự bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay