a benchwarmer
một người ngồi dự bị
be a benchwarmer
trở thành một người ngồi dự bị
the benchwarmer sat
người ngồi dự bị ngồi đó
benchwarmer status
trạng thái người ngồi dự bị
becoming a benchwarmer
trở thành người ngồi dự bị
benchwarmer's role
vai trò của người ngồi dự bị
the benchwarmers watched
những người ngồi dự bị nhìn xem
avoid being a benchwarmer
tránh trở thành người ngồi dự bị
former benchwarmer
người ngồi dự bị trước đây
benchwarmer time
thời gian của người ngồi dự bị
he's usually a benchwarmer, rarely getting into the game.
Anh ấy thường là người dự bị, hiếm khi được vào sân.
the coach needs to give the benchwarmers some playing time.
HLV cần cho các cầu thủ dự bị có thời gian thi đấu.
even benchwarmers can contribute to team morale.
Ngay cả các cầu thủ dự bị cũng có thể đóng góp vào tinh thần đồng đội.
being a benchwarmer can be frustrating for young athletes.
Việc là một cầu thủ dự bị có thể khiến các vận động viên trẻ cảm thấy bực bội.
the benchwarmer eagerly awaited their chance to prove themselves.
Cầu thủ dự bị háo hức chờ đợi cơ hội chứng tỏ bản thân.
he started as a benchwarmer but worked his way into the starting lineup.
Anh ấy bắt đầu là một cầu thủ dự bị nhưng đã nỗ lực để vào đội hình xuất phát.
the team had several talented benchwarmers on the roster.
Đội có nhiều cầu thủ dự bị tài năng trong danh sách.
despite being a benchwarmer, he always supported his teammates.
Dù là cầu thủ dự bị, anh ấy luôn ủng hộ đồng đội của mình.
the benchwarmer’s enthusiasm never waned, even when not playing.
Tinh thần của cầu thủ dự bị không bao giờ giảm, ngay cả khi không thi đấu.
he transitioned from a benchwarmer to a key player on the team.
Anh ấy chuyển từ một cầu thủ dự bị thành một cầu thủ quan trọng trong đội.
the coach appreciated the benchwarmer's positive attitude.
HLV đánh giá cao thái độ tích cực của cầu thủ dự bị.
a benchwarmer
một người ngồi dự bị
be a benchwarmer
trở thành một người ngồi dự bị
the benchwarmer sat
người ngồi dự bị ngồi đó
benchwarmer status
trạng thái người ngồi dự bị
becoming a benchwarmer
trở thành người ngồi dự bị
benchwarmer's role
vai trò của người ngồi dự bị
the benchwarmers watched
những người ngồi dự bị nhìn xem
avoid being a benchwarmer
tránh trở thành người ngồi dự bị
former benchwarmer
người ngồi dự bị trước đây
benchwarmer time
thời gian của người ngồi dự bị
he's usually a benchwarmer, rarely getting into the game.
Anh ấy thường là người dự bị, hiếm khi được vào sân.
the coach needs to give the benchwarmers some playing time.
HLV cần cho các cầu thủ dự bị có thời gian thi đấu.
even benchwarmers can contribute to team morale.
Ngay cả các cầu thủ dự bị cũng có thể đóng góp vào tinh thần đồng đội.
being a benchwarmer can be frustrating for young athletes.
Việc là một cầu thủ dự bị có thể khiến các vận động viên trẻ cảm thấy bực bội.
the benchwarmer eagerly awaited their chance to prove themselves.
Cầu thủ dự bị háo hức chờ đợi cơ hội chứng tỏ bản thân.
he started as a benchwarmer but worked his way into the starting lineup.
Anh ấy bắt đầu là một cầu thủ dự bị nhưng đã nỗ lực để vào đội hình xuất phát.
the team had several talented benchwarmers on the roster.
Đội có nhiều cầu thủ dự bị tài năng trong danh sách.
despite being a benchwarmer, he always supported his teammates.
Dù là cầu thủ dự bị, anh ấy luôn ủng hộ đồng đội của mình.
the benchwarmer’s enthusiasm never waned, even when not playing.
Tinh thần của cầu thủ dự bị không bao giờ giảm, ngay cả khi không thi đấu.
he transitioned from a benchwarmer to a key player on the team.
Anh ấy chuyển từ một cầu thủ dự bị thành một cầu thủ quan trọng trong đội.
the coach appreciated the benchwarmer's positive attitude.
HLV đánh giá cao thái độ tích cực của cầu thủ dự bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay