Workers are unemployed and factories are sitting unused.
Người lao động đang thất nghiệp và các nhà máy đang bỏ hoang.
Nguồn: Economic Crash CourseTo compound the delays, the unused airport is resulting in massive costs.
Để làm trầm trọng thêm sự chậm trễ, sân bay không sử dụng đang gây ra chi phí khổng lồ.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)The main problem comes from virgin plastic - original, unused plastic containers.
Vấn đề chính bắt nguồn từ nhựa nguyên sinh - nhựa đựng nguyên chất, chưa sử dụng.
Nguồn: 6 Minute EnglishAnd the PAP has some unused weapons in its armoury.
Và PAP có một số vũ khí chưa sử dụng trong kho của nó.
Nguồn: The Economist - InternationalWhite noise is heard on unused radio and TV stations.
Tiếng ồn trắng được nghe thấy trên các đài phát thanh và truyền hình không sử dụng.
Nguồn: BBC English UnlockedWhen they go unused, they are stored as glycogen and fat.
Khi không được sử dụng, chúng được lưu trữ dưới dạng glycogen và chất béo.
Nguồn: Popular Science EssaysIt's mostly also made up of unused and unsold clothing.
Nó chủ yếu cũng được tạo thành từ quần áo không sử dụng và không bán được.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionVacancy rates show how much unused office space there is.
Tỷ lệ còn trống cho thấy có bao nhiêu văn phòng không sử dụng.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaMuch of it is buried in unused sites at Cape Canaveral.
Rất nhiều trong số đó bị chôn vùi tại các địa điểm không sử dụng tại Cape Canaveral.
Nguồn: VOA Special November 2022 CollectionAny unused serotonin returns to the original neuron through a special transporter.
Bất kỳ serotonin không sử dụng nào cũng sẽ trở lại tế bào thần kinh ban đầu thông qua một chất vận chuyển đặc biệt.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionWorkers are unemployed and factories are sitting unused.
Người lao động đang thất nghiệp và các nhà máy đang bỏ hoang.
Nguồn: Economic Crash CourseTo compound the delays, the unused airport is resulting in massive costs.
Để làm trầm trọng thêm sự chậm trễ, sân bay không sử dụng đang gây ra chi phí khổng lồ.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)The main problem comes from virgin plastic - original, unused plastic containers.
Vấn đề chính bắt nguồn từ nhựa nguyên sinh - nhựa đựng nguyên chất, chưa sử dụng.
Nguồn: 6 Minute EnglishAnd the PAP has some unused weapons in its armoury.
Và PAP có một số vũ khí chưa sử dụng trong kho của nó.
Nguồn: The Economist - InternationalWhite noise is heard on unused radio and TV stations.
Tiếng ồn trắng được nghe thấy trên các đài phát thanh và truyền hình không sử dụng.
Nguồn: BBC English UnlockedWhen they go unused, they are stored as glycogen and fat.
Khi không được sử dụng, chúng được lưu trữ dưới dạng glycogen và chất béo.
Nguồn: Popular Science EssaysIt's mostly also made up of unused and unsold clothing.
Nó chủ yếu cũng được tạo thành từ quần áo không sử dụng và không bán được.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionVacancy rates show how much unused office space there is.
Tỷ lệ còn trống cho thấy có bao nhiêu văn phòng không sử dụng.
Nguồn: VOA Slow English - AmericaMuch of it is buried in unused sites at Cape Canaveral.
Rất nhiều trong số đó bị chôn vùi tại các địa điểm không sử dụng tại Cape Canaveral.
Nguồn: VOA Special November 2022 CollectionAny unused serotonin returns to the original neuron through a special transporter.
Bất kỳ serotonin không sử dụng nào cũng sẽ trở lại tế bào thần kinh ban đầu thông qua một chất vận chuyển đặc biệt.
Nguồn: Asap SCIENCE SelectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay