| số nhiều | benedictions |
receive a benediction
nhận được lời chúc phúc
give a benediction
ban cho lời chúc phúc
benediction ceremony
nghi lễ chúc phúc
give the benediction
ban phước
Such is the power of a single prayer in desperation - and such is the benediction moon of Krsna's causeless mercy.
Chính là sức mạnh của một lời cầu nguyện đơn lẻ trong tuyệt vọng - và đó là mặt trăng ban phước của sự thương xót vô điều kiện của Krsna.
The priest pronounced a benediction over the couple at the end of the marriage ceremony.
Linh mục đã đọc lời ban phước cho cặp đôi vào cuối buổi lễ cưới.
receive a benediction from the priest
nhận được lời ban phước từ linh mục
offer a benediction at the end of the ceremony
ban phước vào cuối buổi lễ
benediction before a meal
lời ban phước trước bữa ăn
benediction for a happy marriage
lời ban phước cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc
benediction upon the newborn baby
lời ban phước cho em bé mới sinh
benediction for peace and harmony
lời ban phước cho hòa bình và sự hòa hợp
benediction during a religious service
lời ban phước trong buổi lễ tôn giáo
benediction for a successful journey
lời ban phước cho một chuyến đi thành công
benediction for healing and strength
lời ban phước cho sự chữa lành và sức mạnh
benediction at the end of a church service
lời ban phước vào cuối buổi lễ nhà thờ
receive a benediction
nhận được lời chúc phúc
give a benediction
ban cho lời chúc phúc
benediction ceremony
nghi lễ chúc phúc
give the benediction
ban phước
Such is the power of a single prayer in desperation - and such is the benediction moon of Krsna's causeless mercy.
Chính là sức mạnh của một lời cầu nguyện đơn lẻ trong tuyệt vọng - và đó là mặt trăng ban phước của sự thương xót vô điều kiện của Krsna.
The priest pronounced a benediction over the couple at the end of the marriage ceremony.
Linh mục đã đọc lời ban phước cho cặp đôi vào cuối buổi lễ cưới.
receive a benediction from the priest
nhận được lời ban phước từ linh mục
offer a benediction at the end of the ceremony
ban phước vào cuối buổi lễ
benediction before a meal
lời ban phước trước bữa ăn
benediction for a happy marriage
lời ban phước cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc
benediction upon the newborn baby
lời ban phước cho em bé mới sinh
benediction for peace and harmony
lời ban phước cho hòa bình và sự hòa hợp
benediction during a religious service
lời ban phước trong buổi lễ tôn giáo
benediction for a successful journey
lời ban phước cho một chuyến đi thành công
benediction for healing and strength
lời ban phước cho sự chữa lành và sức mạnh
benediction at the end of a church service
lời ban phước vào cuối buổi lễ nhà thờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay