| số nhiều | beneficences |
act of beneficence
hành động thiện chí
The organization is known for its commitment to beneficence.
Tổ chức này nổi tiếng với cam kết của mình đối với sự thiện chí.
The doctor's beneficence towards his patients is truly commendable.
Sự thiện chí của bác sĩ đối với bệnh nhân của ông ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
She dedicated her life to acts of beneficence towards the less fortunate.
Cô ấy dành cả cuộc đời để thực hiện các hành động thiện chí đối với những người kém may mắn hơn.
The charity event aimed to promote the spirit of beneficence in the community.
Sự kiện từ thiện hướng đến việc thúc đẩy tinh thần thiện chí trong cộng đồng.
The king was praised for his beneficence towards the poor and needy.
Nhà vua được ca ngợi vì sự thiện chí của ông ấy đối với người nghèo và những người có nhu cầu.
Many religions emphasize the importance of practicing beneficence towards others.
Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành thiện chí đối với người khác.
The company's policy includes a focus on corporate beneficence and social responsibility.
Chính sách của công ty bao gồm việc tập trung vào sự thiện chí của doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.
The beneficence of the wealthy philanthropist has touched the lives of many people.
Sự thiện chí của nhà hảo tâm giàu có đã chạm đến cuộc sống của nhiều người.
The government's efforts to promote beneficence in society have been widely recognized.
Những nỗ lực của chính phủ trong việc thúc đẩy thiện chí trong xã hội đã được công nhận rộng rãi.
Volunteering at the local shelter is a great way to practice beneficence.
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một cách tuyệt vời để thực hành thiện chí.
act of beneficence
hành động thiện chí
The organization is known for its commitment to beneficence.
Tổ chức này nổi tiếng với cam kết của mình đối với sự thiện chí.
The doctor's beneficence towards his patients is truly commendable.
Sự thiện chí của bác sĩ đối với bệnh nhân của ông ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
She dedicated her life to acts of beneficence towards the less fortunate.
Cô ấy dành cả cuộc đời để thực hiện các hành động thiện chí đối với những người kém may mắn hơn.
The charity event aimed to promote the spirit of beneficence in the community.
Sự kiện từ thiện hướng đến việc thúc đẩy tinh thần thiện chí trong cộng đồng.
The king was praised for his beneficence towards the poor and needy.
Nhà vua được ca ngợi vì sự thiện chí của ông ấy đối với người nghèo và những người có nhu cầu.
Many religions emphasize the importance of practicing beneficence towards others.
Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành thiện chí đối với người khác.
The company's policy includes a focus on corporate beneficence and social responsibility.
Chính sách của công ty bao gồm việc tập trung vào sự thiện chí của doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.
The beneficence of the wealthy philanthropist has touched the lives of many people.
Sự thiện chí của nhà hảo tâm giàu có đã chạm đến cuộc sống của nhiều người.
The government's efforts to promote beneficence in society have been widely recognized.
Những nỗ lực của chính phủ trong việc thúc đẩy thiện chí trong xã hội đã được công nhận rộng rãi.
Volunteering at the local shelter is a great way to practice beneficence.
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một cách tuyệt vời để thực hành thiện chí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay