| số nhiều | bengals |
Bengal cat
mèo Bengal
Bengal tiger
hổ Bengal
Bengal region
vùng Bengal
bay of bengal
vịnh Bengal
rose bengal
rose bengal
Bengal tigers are known for their distinctive coat patterns.
Những con hổ Bengal nổi tiếng với những hoa văn lông độc đáo.
She adopted a Bengal cat from the shelter.
Cô ấy đã nhận một con mèo Bengal từ trại cứu.
The Bengal region is famous for its rich cultural heritage.
Khu vực Bengal nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
He wore a traditional Bengal cotton saree to the event.
Anh ấy đã mặc một chiếc sarees cotton Bengal truyền thống đến sự kiện.
Bengal kittens are playful and energetic.
Những chú mèo con Bengal rất nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng.
The Bengal language is widely spoken in the region.
Ngôn ngữ Bengal được nói rộng rãi trong khu vực.
The Bengaluru city is a major IT hub in India.
Thành phố Bengaluru là một trung tâm CNTT lớn của Ấn Độ.
The Bengal gram is a staple food in many Indian households.
Đậu Bengal là một món ăn chủ yếu trong nhiều hộ gia đình Ấn Độ.
She decorated her living room with Bengal-themed decor.
Cô ấy trang trí phòng khách của mình với đồ trang trí theo chủ đề Bengal.
The Bengal fire department responded quickly to the emergency call.
Đội cứu hỏa Bengal đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
Bengal cat
mèo Bengal
Bengal tiger
hổ Bengal
Bengal region
vùng Bengal
bay of bengal
vịnh Bengal
rose bengal
rose bengal
Bengal tigers are known for their distinctive coat patterns.
Những con hổ Bengal nổi tiếng với những hoa văn lông độc đáo.
She adopted a Bengal cat from the shelter.
Cô ấy đã nhận một con mèo Bengal từ trại cứu.
The Bengal region is famous for its rich cultural heritage.
Khu vực Bengal nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
He wore a traditional Bengal cotton saree to the event.
Anh ấy đã mặc một chiếc sarees cotton Bengal truyền thống đến sự kiện.
Bengal kittens are playful and energetic.
Những chú mèo con Bengal rất nghịch ngợm và tràn đầy năng lượng.
The Bengal language is widely spoken in the region.
Ngôn ngữ Bengal được nói rộng rãi trong khu vực.
The Bengaluru city is a major IT hub in India.
Thành phố Bengaluru là một trung tâm CNTT lớn của Ấn Độ.
The Bengal gram is a staple food in many Indian households.
Đậu Bengal là một món ăn chủ yếu trong nhiều hộ gia đình Ấn Độ.
She decorated her living room with Bengal-themed decor.
Cô ấy trang trí phòng khách của mình với đồ trang trí theo chủ đề Bengal.
The Bengal fire department responded quickly to the emergency call.
Đội cứu hỏa Bengal đã phản ứng nhanh chóng với cuộc gọi khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay