wild

[Mỹ]/waɪld/
[Anh]/waɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sống hoặc phát triển trong môi trường tự nhiên; không được thuần hóa; hoang dã; chưa được canh tác; mãnh liệt.
Word Forms
số nhiềuwilds
so sánh nhấtwildest
so sánh hơnwilder

Cụm từ & Cách kết hợp

wild animals

động vật hoang dã

wild west

miền Tây hoang dã

wilderness adventure

cuộc phiêu lưu hoang dã

in the wild

ở nơi hoang dã

wild flower

hoa dại

wild animal

động vật hoang dã

run wild

chạy nhảy

wild goose

ngỗng trời

wild rice

lúa trời

wild boar

lợn rừng

wild rose

hoa hồng dại

wild life

động vật hoang dã

wild dog

chó hoang

go wild

phá phách

wild duck

vịt hoang dã

wild card

bài tẩy

wild geese

ngỗng trời

wild beast

dã thú

wild horse

ngựa hoang

wild and woolly

hoang dã và lộn xộn

wild cherry

cherry dại

wild type

loại hoang dã

Câu ví dụ

wild geese; edible wild plants.

ngạc nước hoang dã; thực vật hoang dã có thể ăn được.

wild accusations; a wild guess.

Những cáo buộc điên rồ; một phỏng đoán điên rồ.

the wild, angry sea.

biển hoang dã, giận dữ.

a tract of wild country.

một vùng đất hoang dã.

a wild outburst of applause.

một màn vỗ tay nhiệt liệt.

a wild life sanctuary

khu bảo tồn động vật hoang dã.

The lion is a wild animal.

Sư tử là một loài động vật hoang dã.

Ví dụ thực tế

She looks a little wild to me.

Với tôi, cô ấy trông có vẻ hơi hoang dã.

Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)

Stop it! Stop inventing these wild tales!

Dừng lại! Dừng lại việc bịa ra những câu chuyện hoang dã này!

Nguồn: Charlotte's Web

It was really wild to do green screen.

Việc làm xanh lá cây thực sự rất hoang dã.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Pandas in the wild usually eat bamboo.

Gấu trúc hoang dã thường ăn tre.

Nguồn: Shanghai Education Oxford Edition Junior High School English Grade 8 Volume 2

Gets pretty wild on a holiday weekend.

Nó trở nên khá hoang dã vào cuối tuần lễ.

Nguồn: Ozark.

Do wild birds, wild songbirds lay empty eggs?

Liệu chim hoang dã, chim hót có đẻ trứng rỗng không?

Nguồn: Connection Magazine

You've been acting a little wild lately. Okay?

Dạo này bạn hành xử hơi hoang dã. Được chứ?

Nguồn: Wedding Battle Selection

On her journey, Briana said she encountered wild animals.

Trong hành trình của mình, Briana nói rằng cô ấy đã gặp phải những con vật hoang dã.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

People like exotic pets. But exotic pets are wild animals.

Mọi người thích thú với thú cưng kỳ lạ. Nhưng thú cưng kỳ lạ là động vật hoang dã.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

The wild horse galloped down the hill.

Con ngựa hoang đã phi nước đại xuống đồi.

Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay