benzols

[Mỹ]/ˈbɛnzəlz/
[Anh]/ˈbɛnzoʊlz/

Dịch

n. Một hỗn hợp của benzen và các hydrocarbon khác, thường được tìm thấy trong dầu thô.

Cụm từ & Cách kết hợp

exposure to benzols

tiếp xúc với benzen

benzols are carcinogenic

benzen có khả năng gây ung thư

study of benzols

nghiên cứu về benzen

monitoring benzols levels

giám sát mức độ benzen

Câu ví dụ

the benzols in the solution were analyzed for purity.

các benzol trong dung dịch đã được phân tích về độ tinh khiết.

many industrial processes use benzols as solvents.

nhiều quy trình công nghiệp sử dụng benzol làm dung môi.

exposure to benzols can be harmful to health.

tiếp xúc với benzol có thể gây hại cho sức khỏe.

benzols are often found in chemical manufacturing.

benzol thường được tìm thấy trong sản xuất hóa chất.

scientists are studying the effects of benzols on the environment.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của benzol đến môi trường.

safety measures are essential when handling benzols.

các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý benzol.

some benzols can be used to produce dyes.

một số benzol có thể được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.

research indicates that benzols may contribute to air pollution.

nghiên cứu cho thấy benzol có thể góp phần gây ô nhiễm không khí.

proper disposal of benzols is crucial for environmental protection.

việc xử lý benzol đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.

there are strict regulations regarding the use of benzols.

có những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng benzol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay