| số nhiều | betrothals |
betrothal gifts
quà cưới hỏi
betrothal agreement
thỏa thuận cưới hỏi
break off a betrothal with sb.
hủy bỏ đính ước với ai đó
announced their betrothal the next day.
Họ đã thông báo về việc đính hôn vào ngày hôm sau.
The betrothal ceremony is an important tradition in many cultures.
Lễ đính ước là một truyền thống quan trọng ở nhiều nền văn hóa.
They announced their betrothal to their families with joy.
Họ thông báo tin đính ước với gia đình bằng niềm vui.
The betrothal ring symbolizes their commitment to each other.
Chiếc nhẫn đính ước tượng trưng cho sự cam kết của họ dành cho nhau.
She was overwhelmed with happiness when he proposed betrothal to her.
Cô ấy tràn ngập hạnh phúc khi anh ấy cầu hôn đính ước với cô.
Their families are discussing the details of the betrothal ceremony.
Gia đình họ đang thảo luận về các chi tiết của lễ đính ước.
The betrothal period is a time of anticipation and preparation for the wedding.
Thời gian đính ước là thời điểm mong chờ và chuẩn bị cho đám cưới.
They exchanged betrothal gifts as a symbol of their love and commitment.
Họ trao đổi quà đính ước như một biểu tượng của tình yêu và sự cam kết của họ.
The betrothal contract outlines the terms and conditions of the engagement.
Hợp đồng đính ước nêu rõ các điều khoản và điều kiện của lễ đính hôn.
Their families are busy making arrangements for the betrothal ceremony.
Gia đình họ đang bận rộn chuẩn bị cho lễ đính ước.
The betrothal process involves the formal agreement between the two families.
Quy trình đính ước bao gồm sự đồng ý chính thức giữa hai gia đình.
betrothal gifts
quà cưới hỏi
betrothal agreement
thỏa thuận cưới hỏi
break off a betrothal with sb.
hủy bỏ đính ước với ai đó
announced their betrothal the next day.
Họ đã thông báo về việc đính hôn vào ngày hôm sau.
The betrothal ceremony is an important tradition in many cultures.
Lễ đính ước là một truyền thống quan trọng ở nhiều nền văn hóa.
They announced their betrothal to their families with joy.
Họ thông báo tin đính ước với gia đình bằng niềm vui.
The betrothal ring symbolizes their commitment to each other.
Chiếc nhẫn đính ước tượng trưng cho sự cam kết của họ dành cho nhau.
She was overwhelmed with happiness when he proposed betrothal to her.
Cô ấy tràn ngập hạnh phúc khi anh ấy cầu hôn đính ước với cô.
Their families are discussing the details of the betrothal ceremony.
Gia đình họ đang thảo luận về các chi tiết của lễ đính ước.
The betrothal period is a time of anticipation and preparation for the wedding.
Thời gian đính ước là thời điểm mong chờ và chuẩn bị cho đám cưới.
They exchanged betrothal gifts as a symbol of their love and commitment.
Họ trao đổi quà đính ước như một biểu tượng của tình yêu và sự cam kết của họ.
The betrothal contract outlines the terms and conditions of the engagement.
Hợp đồng đính ước nêu rõ các điều khoản và điều kiện của lễ đính hôn.
Their families are busy making arrangements for the betrothal ceremony.
Gia đình họ đang bận rộn chuẩn bị cho lễ đính ước.
The betrothal process involves the formal agreement between the two families.
Quy trình đính ước bao gồm sự đồng ý chính thức giữa hai gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay