betrothment announcement
Thông báo hôn ước
formal betrothment
Hôn ước chính thức
betrothment ceremony
Lễ hôn ước
announcing betrothment
Thông báo hôn ước
their betrothment
Hôn ước của họ
betrothment plans
Kế hoạch hôn ước
discussing betrothment
Thảo luận về hôn ước
after betrothment
Sau hôn ước
betrothment period
Thời kỳ hôn ước
family betrothment
Hôn ước gia đình
their betrothement was announced at a lavish family gathering.
Việc định hôn của họ được công bố tại một buổi gia đình xa hoa.
the betrothement contract outlined the dowry and wedding arrangements.
Hợp đồng định hôn nêu rõ về sính lễ và các sắp xếp cho lễ cưới.
news of their betrothement spread quickly throughout the village.
Tin tức về việc định hôn của họ nhanh chóng lan truyền khắp làng mạc.
she was hesitant about the betrothement, fearing an unhappy marriage.
Cô ấy ngần ngại về việc định hôn, lo sợ một cuộc hôn nhân bất hạnh.
the betrothement ceremony was a formal and traditional affair.
Lễ định hôn là một nghi lễ trang trọng và truyền thống.
their families celebrated the betrothement with great joy and enthusiasm.
Gia đình họ đã tổ chức lễ định hôn với niềm vui và hào hứng lớn.
the betrothement marked the beginning of a new chapter in their lives.
Việc định hôn đánh dấu sự bắt đầu của một chương mới trong cuộc đời họ.
he proposed to her, leading to a formal betrothement announcement.
Anh ấy cầu hôn cô ấy, dẫn đến việc công bố chính thức về việc định hôn.
the betrothement customs varied depending on the region and family.
Các phong tục định hôn thay đổi tùy theo khu vực và gia đình.
despite the betrothement, they still had feelings for others.
Dù đã có việc định hôn, họ vẫn còn tình cảm với người khác.
the betrothement process involved extensive negotiations between the families.
Quy trình định hôn bao gồm các cuộc đàm phán rộng rãi giữa các gia đình.
a formal betrothement announcement was published in the local newspaper.
Một thông báo chính thức về việc định hôn được đăng tải trên báo địa phương.
betrothment announcement
Thông báo hôn ước
formal betrothment
Hôn ước chính thức
betrothment ceremony
Lễ hôn ước
announcing betrothment
Thông báo hôn ước
their betrothment
Hôn ước của họ
betrothment plans
Kế hoạch hôn ước
discussing betrothment
Thảo luận về hôn ước
after betrothment
Sau hôn ước
betrothment period
Thời kỳ hôn ước
family betrothment
Hôn ước gia đình
their betrothement was announced at a lavish family gathering.
Việc định hôn của họ được công bố tại một buổi gia đình xa hoa.
the betrothement contract outlined the dowry and wedding arrangements.
Hợp đồng định hôn nêu rõ về sính lễ và các sắp xếp cho lễ cưới.
news of their betrothement spread quickly throughout the village.
Tin tức về việc định hôn của họ nhanh chóng lan truyền khắp làng mạc.
she was hesitant about the betrothement, fearing an unhappy marriage.
Cô ấy ngần ngại về việc định hôn, lo sợ một cuộc hôn nhân bất hạnh.
the betrothement ceremony was a formal and traditional affair.
Lễ định hôn là một nghi lễ trang trọng và truyền thống.
their families celebrated the betrothement with great joy and enthusiasm.
Gia đình họ đã tổ chức lễ định hôn với niềm vui và hào hứng lớn.
the betrothement marked the beginning of a new chapter in their lives.
Việc định hôn đánh dấu sự bắt đầu của một chương mới trong cuộc đời họ.
he proposed to her, leading to a formal betrothement announcement.
Anh ấy cầu hôn cô ấy, dẫn đến việc công bố chính thức về việc định hôn.
the betrothement customs varied depending on the region and family.
Các phong tục định hôn thay đổi tùy theo khu vực và gia đình.
despite the betrothement, they still had feelings for others.
Dù đã có việc định hôn, họ vẫn còn tình cảm với người khác.
the betrothement process involved extensive negotiations between the families.
Quy trình định hôn bao gồm các cuộc đàm phán rộng rãi giữa các gia đình.
a formal betrothement announcement was published in the local newspaper.
Một thông báo chính thức về việc định hôn được đăng tải trên báo địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay