betters chance
co cơ hội tốt hơn
betters results
kết quả tốt hơn
betters understanding
hiểu biết tốt hơn
betters future
tương lai tốt hơn
betters world
thế giới tốt hơn
betters self
bản thân tốt hơn
betters way
cách tốt hơn
betters time
thời gian tốt hơn
betters life
cuộc sống tốt hơn
betters option
lựa chọn tốt hơn
we hope for betters days ahead for everyone.
Chúng tôi hy vọng về những ngày tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
the company strives for betters customer service experiences.
Công ty nỗ lực để có được những trải nghiệm dịch vụ khách hàng tốt hơn.
are there any betters options available for this product?
Có bất kỳ lựa chọn nào tốt hơn cho sản phẩm này không?
she’s always looking for betters ways to improve her skills.
Cô ấy luôn tìm kiếm những cách tốt hơn để cải thiện kỹ năng của mình.
the new software offers betters security features than before.
Phần mềm mới cung cấp các tính năng bảo mật tốt hơn so với trước đây.
he believes in betters communication between team members.
Anh ấy tin tưởng vào sự giao tiếp tốt hơn giữa các thành viên trong nhóm.
the city plans for betters public transportation systems.
Thành phố lên kế hoạch cho các hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.
is there a betters way to approach this problem?
Có cách nào tốt hơn để tiếp cận vấn đề này không?
the research suggests betters outcomes with this treatment.
Nghiên cứu cho thấy kết quả tốt hơn với phương pháp điều trị này.
we need betters understanding of the market trends.
Chúng ta cần hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường.
the new policy aims for betters working conditions for all.
Chính sách mới hướng tới những điều kiện làm việc tốt hơn cho tất cả.
betters chance
co cơ hội tốt hơn
betters results
kết quả tốt hơn
betters understanding
hiểu biết tốt hơn
betters future
tương lai tốt hơn
betters world
thế giới tốt hơn
betters self
bản thân tốt hơn
betters way
cách tốt hơn
betters time
thời gian tốt hơn
betters life
cuộc sống tốt hơn
betters option
lựa chọn tốt hơn
we hope for betters days ahead for everyone.
Chúng tôi hy vọng về những ngày tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
the company strives for betters customer service experiences.
Công ty nỗ lực để có được những trải nghiệm dịch vụ khách hàng tốt hơn.
are there any betters options available for this product?
Có bất kỳ lựa chọn nào tốt hơn cho sản phẩm này không?
she’s always looking for betters ways to improve her skills.
Cô ấy luôn tìm kiếm những cách tốt hơn để cải thiện kỹ năng của mình.
the new software offers betters security features than before.
Phần mềm mới cung cấp các tính năng bảo mật tốt hơn so với trước đây.
he believes in betters communication between team members.
Anh ấy tin tưởng vào sự giao tiếp tốt hơn giữa các thành viên trong nhóm.
the city plans for betters public transportation systems.
Thành phố lên kế hoạch cho các hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.
is there a betters way to approach this problem?
Có cách nào tốt hơn để tiếp cận vấn đề này không?
the research suggests betters outcomes with this treatment.
Nghiên cứu cho thấy kết quả tốt hơn với phương pháp điều trị này.
we need betters understanding of the market trends.
Chúng ta cần hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường.
the new policy aims for betters working conditions for all.
Chính sách mới hướng tới những điều kiện làm việc tốt hơn cho tất cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay