| số nhiều | bicyclings |
going bicycling
đi xe đạp
bicycling trails
con đường đạp xe
enjoy bicycling
thích đạp xe
bicycling helmet
khăn quấn đầu khi đạp xe
bicycling route
đường đi đạp xe
bicycled across
đạp xe qua
safe bicycling
đạp xe an toàn
mountain bicycling
đạp xe leo núi
after bicycling
sau khi đạp xe
bicycling vacation
du lịch đạp xe
i enjoy leisurely bicycling along the riverbank on weekends.
Tôi thích đạp xe thư giãn dọc theo bờ sông vào cuối tuần.
bicycling is a great way to get exercise and fresh air.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để vận động và hít thở không khí trong lành.
we planned a challenging bicycling tour through the mountains.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đạp xe đầy thách thức qua núi.
she's passionate about competitive bicycling and trains daily.
Cô ấy đam mê đạp xe thi đấu và tập luyện mỗi ngày.
the city has invested in new bicycling lanes and infrastructure.
Thành phố đã đầu tư vào các làn đường đạp xe mới và cơ sở hạ tầng.
he prefers mountain bicycling to road bicycling.
Anh ấy ưa thích đạp xe leo núi hơn đạp xe đường mòn.
bicycling to work is an eco-friendly commuting option.
Đạp xe đi làm là một lựa chọn đi lại thân thiện với môi trường.
they organized a charity event centered around recreational bicycling.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện xoay quanh việc đạp xe giải trí.
the group went bicycling through the scenic countryside.
Đội nhóm đã đi đạp xe qua vùng nông thôn cảnh quan tuyệt đẹp.
he's researching the history of bicycling in the local area.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của đạp xe tại khu vực địa phương.
bicycling with a helmet is essential for safety.
Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là cần thiết để đảm bảo an toàn.
going bicycling
đi xe đạp
bicycling trails
con đường đạp xe
enjoy bicycling
thích đạp xe
bicycling helmet
khăn quấn đầu khi đạp xe
bicycling route
đường đi đạp xe
bicycled across
đạp xe qua
safe bicycling
đạp xe an toàn
mountain bicycling
đạp xe leo núi
after bicycling
sau khi đạp xe
bicycling vacation
du lịch đạp xe
i enjoy leisurely bicycling along the riverbank on weekends.
Tôi thích đạp xe thư giãn dọc theo bờ sông vào cuối tuần.
bicycling is a great way to get exercise and fresh air.
Đạp xe là một cách tuyệt vời để vận động và hít thở không khí trong lành.
we planned a challenging bicycling tour through the mountains.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đạp xe đầy thách thức qua núi.
she's passionate about competitive bicycling and trains daily.
Cô ấy đam mê đạp xe thi đấu và tập luyện mỗi ngày.
the city has invested in new bicycling lanes and infrastructure.
Thành phố đã đầu tư vào các làn đường đạp xe mới và cơ sở hạ tầng.
he prefers mountain bicycling to road bicycling.
Anh ấy ưa thích đạp xe leo núi hơn đạp xe đường mòn.
bicycling to work is an eco-friendly commuting option.
Đạp xe đi làm là một lựa chọn đi lại thân thiện với môi trường.
they organized a charity event centered around recreational bicycling.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện xoay quanh việc đạp xe giải trí.
the group went bicycling through the scenic countryside.
Đội nhóm đã đi đạp xe qua vùng nông thôn cảnh quan tuyệt đẹp.
he's researching the history of bicycling in the local area.
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử của đạp xe tại khu vực địa phương.
bicycling with a helmet is essential for safety.
Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay