pedaling

[Mỹ]/[ˈpedəlɪŋ]/
[Anh]/[ˈpedəlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Vặn bàn đạp của xe đạp, xe máy hoặc phương tiện tương tự; Di chuyển về phía trước bằng cách vặn bàn đạp của xe đạp, xe máy hoặc phương tiện tương tự.
n. Hành động vặn bàn đạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

pedaling hard

đạp mạnh

pedaling faster

đạp nhanh hơn

pedaling along

đạp dọc theo

pedaling uphill

đạp lên dốc

pedaling home

đạp về nhà

pedaling now

đang đạp

pedaling away

đạp đi

pedaling through

đạp qua

pedaling steadily

đạp đều

Câu ví dụ

i enjoy pedaling my bike along the scenic river path.

Tôi thích đạp xe dọc theo con đường ven sông tuyệt đẹp.

she was pedaling furiously to keep up with the group.

Cô ấy đang đạp xe dữ dội để theo kịp nhóm.

the cyclist continued pedaling despite the strong headwind.

Vận động viên tiếp tục đạp xe mặc dù có gió ngược mạnh.

he started pedaling slowly, warming up his legs for the race.

Anh ấy bắt đầu đạp xe chậm rãi, làm nóng cơ chân cho cuộc đua.

after a long day, pedaling home felt incredibly relaxing.

Sau một ngày dài, việc đạp xe về nhà cảm thấy vô cùng thư giãn.

the children were pedaling their bikes around the park.

Các em nhỏ đang đạp xe quanh công viên.

he found pedaling an excellent way to get exercise.

Anh ấy thấy đạp xe là một cách tuyệt vời để tập thể dục.

she stopped pedaling to admire the beautiful sunset.

Cô ấy dừng đạp xe để ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp.

the mountain climb required a lot of hard pedaling.

Việc leo núi đòi hỏi nhiều sự cố gắng đạp xe.

he was pedaling through the city streets with ease.

Anh ấy đang đạp xe dễ dàng qua các con phố trong thành phố.

the team worked together, pedaling in sync to win the race.

Đội nhóm phối hợp với nhau, đạp xe đồng bộ để giành chiến thắng trong cuộc đua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay