| số nhiều | bidders |
successful bidder
người trả giá thành công
highest bidder
người trả giá cao nhất
contested with other bidders for the antique.
đã tranh thủ với những người trả giá khác để có được cổ vật.
TV franchises will be auctioned to the highest bidder.
Các quyền phát sóng truyền hình sẽ được bán đấu giá cho người trả giá cao nhất.
The other bidders for the contract complained that it had not been a fair contest.
Những người trả giá khác cho hợp đồng phàn nàn rằng đó không phải là một cuộc thi công bằng.
The highest bidder won the auction.
Người trả giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.
The bidder placed a competitive bid on the painting.
Người trả giá đã đưa ra một mức giá cạnh tranh cho bức tranh.
The bidder raised their paddle to make a bid.
Người trả giá giơ bảng số của họ để đưa ra một mức giá.
The bidder carefully studied the terms of the contract.
Người trả giá cẩn thận nghiên cứu các điều khoản của hợp đồng.
The online bidder submitted their offer through the website.
Người trả giá trực tuyến đã gửi đề nghị của họ thông qua trang web.
The bidder made a last-minute bid to try to win the item.
Người trả giá đã đưa ra một mức giá phút cuối cùng để cố gắng giành được món hàng.
The bidder outbid their competitors to secure the deal.
Người trả giá đã trả giá cao hơn đối thủ của họ để đảm bảo giao dịch.
The bidder carefully considered their budget before making an offer.
Người trả giá đã cân nhắc cẩn thận ngân sách của họ trước khi đưa ra đề nghị.
The bidder was determined to win the contract at any cost.
Người trả giá đã quyết tâm giành được hợp đồng bằng mọi giá.
The bidder withdrew their offer after learning more about the project.
Người trả giá đã rút lại đề nghị của họ sau khi tìm hiểu thêm về dự án.
successful bidder
người trả giá thành công
highest bidder
người trả giá cao nhất
contested with other bidders for the antique.
đã tranh thủ với những người trả giá khác để có được cổ vật.
TV franchises will be auctioned to the highest bidder.
Các quyền phát sóng truyền hình sẽ được bán đấu giá cho người trả giá cao nhất.
The other bidders for the contract complained that it had not been a fair contest.
Những người trả giá khác cho hợp đồng phàn nàn rằng đó không phải là một cuộc thi công bằng.
The highest bidder won the auction.
Người trả giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.
The bidder placed a competitive bid on the painting.
Người trả giá đã đưa ra một mức giá cạnh tranh cho bức tranh.
The bidder raised their paddle to make a bid.
Người trả giá giơ bảng số của họ để đưa ra một mức giá.
The bidder carefully studied the terms of the contract.
Người trả giá cẩn thận nghiên cứu các điều khoản của hợp đồng.
The online bidder submitted their offer through the website.
Người trả giá trực tuyến đã gửi đề nghị của họ thông qua trang web.
The bidder made a last-minute bid to try to win the item.
Người trả giá đã đưa ra một mức giá phút cuối cùng để cố gắng giành được món hàng.
The bidder outbid their competitors to secure the deal.
Người trả giá đã trả giá cao hơn đối thủ của họ để đảm bảo giao dịch.
The bidder carefully considered their budget before making an offer.
Người trả giá đã cân nhắc cẩn thận ngân sách của họ trước khi đưa ra đề nghị.
The bidder was determined to win the contract at any cost.
Người trả giá đã quyết tâm giành được hợp đồng bằng mọi giá.
The bidder withdrew their offer after learning more about the project.
Người trả giá đã rút lại đề nghị của họ sau khi tìm hiểu thêm về dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay