biennially update
cập nhật hai năm một lần
biennially held festival
lễ hội được tổ chức hai năm một lần
biennially conduct maintenance
thực hiện bảo trì hai năm một lần
biennially assess performance
đánh giá hiệu suất hai năm một lần
the conference is held biennially in different cities.
hội nghị được tổ chức hai năm một lần ở các thành phố khác nhau.
the art exhibition occurs biennially, attracting many visitors.
triển lãm nghệ thuật diễn ra hai năm một lần, thu hút nhiều du khách.
biennially, the committee evaluates the effectiveness of its programs.
hai năm một lần, ủy ban đánh giá hiệu quả của các chương trình của mình.
the festival is celebrated biennially, showcasing local culture.
lễ hội được tổ chức hai năm một lần, giới thiệu văn hóa địa phương.
our company reviews its strategic plan biennially.
công ty của chúng tôi xem xét kế hoạch chiến lược của mình hai năm một lần.
biennially update
cập nhật hai năm một lần
biennially held festival
lễ hội được tổ chức hai năm một lần
biennially conduct maintenance
thực hiện bảo trì hai năm một lần
biennially assess performance
đánh giá hiệu suất hai năm một lần
the conference is held biennially in different cities.
hội nghị được tổ chức hai năm một lần ở các thành phố khác nhau.
the art exhibition occurs biennially, attracting many visitors.
triển lãm nghệ thuật diễn ra hai năm một lần, thu hút nhiều du khách.
biennially, the committee evaluates the effectiveness of its programs.
hai năm một lần, ủy ban đánh giá hiệu quả của các chương trình của mình.
the festival is celebrated biennially, showcasing local culture.
lễ hội được tổ chức hai năm một lần, giới thiệu văn hóa địa phương.
our company reviews its strategic plan biennially.
công ty của chúng tôi xem xét kế hoạch chiến lược của mình hai năm một lần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay