bifurcating pathways
các con đường phân nhánh
bifurcating decision
quyết định phân nhánh
bifurcating problem
vấn đề phân nhánh
bifurcating evolution
sự tiến hóa phân nhánh
bifurcating river
sông phân nhánh
bifurcating branches
những nhánh cây phân nhánh
bifurcating data
dữ liệu phân nhánh
bifurcating network
mạng lưới phân nhánh
bifurcating narrative
truyện kể phân nhánh
the river is bifurcating into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
scientists are studying the bifurcating patterns of tree roots.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu phân nhánh của rễ cây.
the decision-making process is bifurcating into two distinct paths.
quy trình ra quyết định đang chia thành hai con đường riêng biệt.
during the meeting, the discussion began bifurcating into multiple topics.
trong cuộc họp, cuộc thảo luận bắt đầu chia thành nhiều chủ đề.
the road is bifurcating, leading to different parts of the city.
con đường chia thành nhiều hướng, dẫn đến các khu vực khác nhau của thành phố.
his career is bifurcating between two promising fields.
sự nghiệp của anh ấy đang chia thành hai lĩnh vực đầy hứa hẹn.
the research paper discusses bifurcating trends in technology.
bản nghiên cứu khoa học thảo luận về các xu hướng phân nhánh trong công nghệ.
the paths in the forest are bifurcating, making navigation tricky.
những con đường trong rừng đang chia ra, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
as the project progresses, the objectives are bifurcating into specialized areas.
khi dự án tiến triển, các mục tiêu chia thành các lĩnh vực chuyên môn.
the conversation started bifurcating, leading to misunderstandings.
cuộc trò chuyện bắt đầu chia rẽ, dẫn đến những hiểu lầm.
bifurcating pathways
các con đường phân nhánh
bifurcating decision
quyết định phân nhánh
bifurcating problem
vấn đề phân nhánh
bifurcating evolution
sự tiến hóa phân nhánh
bifurcating river
sông phân nhánh
bifurcating branches
những nhánh cây phân nhánh
bifurcating data
dữ liệu phân nhánh
bifurcating network
mạng lưới phân nhánh
bifurcating narrative
truyện kể phân nhánh
the river is bifurcating into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
scientists are studying the bifurcating patterns of tree roots.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu phân nhánh của rễ cây.
the decision-making process is bifurcating into two distinct paths.
quy trình ra quyết định đang chia thành hai con đường riêng biệt.
during the meeting, the discussion began bifurcating into multiple topics.
trong cuộc họp, cuộc thảo luận bắt đầu chia thành nhiều chủ đề.
the road is bifurcating, leading to different parts of the city.
con đường chia thành nhiều hướng, dẫn đến các khu vực khác nhau của thành phố.
his career is bifurcating between two promising fields.
sự nghiệp của anh ấy đang chia thành hai lĩnh vực đầy hứa hẹn.
the research paper discusses bifurcating trends in technology.
bản nghiên cứu khoa học thảo luận về các xu hướng phân nhánh trong công nghệ.
the paths in the forest are bifurcating, making navigation tricky.
những con đường trong rừng đang chia ra, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
as the project progresses, the objectives are bifurcating into specialized areas.
khi dự án tiến triển, các mục tiêu chia thành các lĩnh vực chuyên môn.
the conversation started bifurcating, leading to misunderstandings.
cuộc trò chuyện bắt đầu chia rẽ, dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay