merger
sáp nhập
merging two sets of data.
hợp nhất hai tập dữ liệu.
I would like to confirm our appointment to discuss the possibility of merging our distribution networks . I am excited at the prosect of expanding our trade.
Tôi muốn xác nhận cuộc hẹn của chúng ta để thảo luận về khả năng hợp nhất các mạng phân phối của chúng ta. Tôi rất vui mừng với triển vọng mở rộng thương mại của chúng ta.
Multi radar signal and AIS data can be merging displayed and integrated display radar signal, video map, hydrographical meteorology data and database file of the ship.
Dữ liệu radar đa và dữ liệu AIS có thể được hiển thị và tích hợp hiển thị tín hiệu radar, bản đồ video, dữ liệu khí tượng thủy văn và tệp cơ sở dữ liệu của tàu.
Two companies are merging to create a stronger entity.
Hai công ty đang hợp nhất để tạo ra một thực thể mạnh mẽ hơn.
The merging of cultures can lead to a rich and diverse society.
Sự hợp nhất của các nền văn hóa có thể dẫn đến một xã hội giàu có và đa dạng.
Merging onto the highway requires careful observation and signaling.
Hợp nhất vào đường cao tốc đòi hỏi quan sát và báo hiệu cẩn thận.
The merging of different artistic styles can result in innovative creations.
Sự hợp nhất của các phong cách nghệ thuật khác nhau có thể dẫn đến những sáng tạo mang tính đột phá.
The merging of technology and education has revolutionized the learning process.
Sự hợp nhất của công nghệ và giáo dục đã cách mạng hóa quá trình học tập.
Merging lanes on the freeway can be challenging during rush hour.
Các làn đường hợp nhất trên đường cao tốc có thể là một thách thức trong giờ cao điểm.
The merging of old traditions with modern practices can create a unique blend.
Sự hợp nhất của những truyền thống lâu đời với các phương pháp hiện đại có thể tạo ra một sự pha trộn độc đáo.
Merging data from multiple sources can provide a comprehensive overview of the situation.
Việc hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về tình hình.
Merging your ideas with those of others can lead to innovative solutions.
Việc hợp nhất ý tưởng của bạn với ý tưởng của người khác có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
The merging of different musical genres can result in exciting collaborations.
Sự hợp nhất của các thể loại âm nhạc khác nhau có thể dẫn đến những sự hợp tác thú vị.
merger
sáp nhập
merging two sets of data.
hợp nhất hai tập dữ liệu.
I would like to confirm our appointment to discuss the possibility of merging our distribution networks . I am excited at the prosect of expanding our trade.
Tôi muốn xác nhận cuộc hẹn của chúng ta để thảo luận về khả năng hợp nhất các mạng phân phối của chúng ta. Tôi rất vui mừng với triển vọng mở rộng thương mại của chúng ta.
Multi radar signal and AIS data can be merging displayed and integrated display radar signal, video map, hydrographical meteorology data and database file of the ship.
Dữ liệu radar đa và dữ liệu AIS có thể được hiển thị và tích hợp hiển thị tín hiệu radar, bản đồ video, dữ liệu khí tượng thủy văn và tệp cơ sở dữ liệu của tàu.
Two companies are merging to create a stronger entity.
Hai công ty đang hợp nhất để tạo ra một thực thể mạnh mẽ hơn.
The merging of cultures can lead to a rich and diverse society.
Sự hợp nhất của các nền văn hóa có thể dẫn đến một xã hội giàu có và đa dạng.
Merging onto the highway requires careful observation and signaling.
Hợp nhất vào đường cao tốc đòi hỏi quan sát và báo hiệu cẩn thận.
The merging of different artistic styles can result in innovative creations.
Sự hợp nhất của các phong cách nghệ thuật khác nhau có thể dẫn đến những sáng tạo mang tính đột phá.
The merging of technology and education has revolutionized the learning process.
Sự hợp nhất của công nghệ và giáo dục đã cách mạng hóa quá trình học tập.
Merging lanes on the freeway can be challenging during rush hour.
Các làn đường hợp nhất trên đường cao tốc có thể là một thách thức trong giờ cao điểm.
The merging of old traditions with modern practices can create a unique blend.
Sự hợp nhất của những truyền thống lâu đời với các phương pháp hiện đại có thể tạo ra một sự pha trộn độc đáo.
Merging data from multiple sources can provide a comprehensive overview of the situation.
Việc hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về tình hình.
Merging your ideas with those of others can lead to innovative solutions.
Việc hợp nhất ý tưởng của bạn với ý tưởng của người khác có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
The merging of different musical genres can result in exciting collaborations.
Sự hợp nhất của các thể loại âm nhạc khác nhau có thể dẫn đến những sự hợp tác thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay