| số nhiều | bifurcations |
bifurcation theory
thuyết phân nhánh
bifurcation point
điểm phân nhánh
bifurcation problem
vấn đề phân nhánh
One is the critical slowing down at the edges of tristable region and the bifurcation, and their critical exponent is calculated;
Một là sự chậm lại đáng kể ở các cạnh của vùng trạng thái ba và phân kỳ, và số mũ tới hạn của chúng được tính toán;
The company is facing a critical bifurcation in its growth strategy.
Công ty đang phải đối mặt với một phân kỳ quan trọng trong chiến lược phát triển của mình.
The bifurcation of opinions among the team members led to a heated debate.
Sự phân kỳ quan điểm giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
The bifurcation of the road confused the travelers.
Sự phân kỳ của con đường đã khiến những người hành khách bối rối.
The bifurcation of responsibilities between departments caused inefficiencies.
Sự phân chia trách nhiệm giữa các phòng ban đã gây ra sự kém hiệu quả.
The bifurcation of the project timeline created delays.
Sự phân chia thời gian biểu dự án đã gây ra sự chậm trễ.
The bifurcation of the market into different segments requires tailored marketing strategies.
Việc phân chia thị trường thành các phân khúc khác nhau đòi hỏi các chiến lược tiếp thị phù hợp.
The bifurcation of the political parties led to a coalition government.
Sự phân chia của các đảng phái chính trị đã dẫn đến một chính phủ liên minh.
The bifurcation of interests between the stakeholders must be addressed for consensus.
Sự phân chia lợi ích giữa các bên liên quan phải được giải quyết để đạt được sự đồng thuận.
The bifurcation of paths in life can lead to different outcomes.
Sự phân chia các con đường trong cuộc sống có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
bifurcation theory
thuyết phân nhánh
bifurcation point
điểm phân nhánh
bifurcation problem
vấn đề phân nhánh
One is the critical slowing down at the edges of tristable region and the bifurcation, and their critical exponent is calculated;
Một là sự chậm lại đáng kể ở các cạnh của vùng trạng thái ba và phân kỳ, và số mũ tới hạn của chúng được tính toán;
The company is facing a critical bifurcation in its growth strategy.
Công ty đang phải đối mặt với một phân kỳ quan trọng trong chiến lược phát triển của mình.
The bifurcation of opinions among the team members led to a heated debate.
Sự phân kỳ quan điểm giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt.
The bifurcation of the road confused the travelers.
Sự phân kỳ của con đường đã khiến những người hành khách bối rối.
The bifurcation of responsibilities between departments caused inefficiencies.
Sự phân chia trách nhiệm giữa các phòng ban đã gây ra sự kém hiệu quả.
The bifurcation of the project timeline created delays.
Sự phân chia thời gian biểu dự án đã gây ra sự chậm trễ.
The bifurcation of the market into different segments requires tailored marketing strategies.
Việc phân chia thị trường thành các phân khúc khác nhau đòi hỏi các chiến lược tiếp thị phù hợp.
The bifurcation of the political parties led to a coalition government.
Sự phân chia của các đảng phái chính trị đã dẫn đến một chính phủ liên minh.
The bifurcation of interests between the stakeholders must be addressed for consensus.
Sự phân chia lợi ích giữa các bên liên quan phải được giải quyết để đạt được sự đồng thuận.
The bifurcation of paths in life can lead to different outcomes.
Sự phân chia các con đường trong cuộc sống có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay