the bikerss gathered at the café before their morning ride.
Những người đi xe máy tụ tập tại quán cà phê trước chuyến đi buổi sáng của họ.
local bikerss often use this scenic route for their weekend trips.
Những người đi xe máy địa phương thường sử dụng cung đường đẹp như tranh vẽ này cho những chuyến đi cuối tuần của họ.
the bikerss club organized a charity event for children's hospital.
Câu lạc bộ những người đi xe máy đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho bệnh viện nhi.
experienced bikerss recommend wearing protective gear at all times.
Những người đi xe máy có kinh nghiệm khuyên nên mặc đồ bảo hộ mọi lúc mọi nơi.
the bikerss association meets monthly to discuss safety regulations.
Hiệp hội những người đi xe máy họp hàng tháng để thảo luận về các quy định an toàn.
a group of bikerss rode through the mountains on an adventurous journey.
Một nhóm những người đi xe máy đã đi qua núi trên một hành trình phiêu lưu.
professional bikerss wear specially designed jackets for protection.
Những người đi xe máy chuyên nghiệp mặc áo khoác được thiết kế đặc biệt để bảo vệ.
the annual bikerss convention attracted thousands of participants.
Hội nghị thường niên của những người đi xe máy đã thu hút hàng ngàn người tham gia.
new traffic laws will affect all bikerss on public roads.
Các quy định giao thông mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả những người đi xe máy trên đường công cộng.
the bikerss meet every sunday at the community park.
Những người đi xe máy gặp nhau mỗi chủ nhật tại công viên cộng đồng.
this challenging race tests the endurance of professional bikerss.
Đua xe đầy thử thách này kiểm tra sức bền của những người đi xe máy chuyên nghiệp.
many bikerss share their travel photos on social media platforms.
Nhiều người đi xe máy chia sẻ ảnh du lịch của họ trên các nền tảng mạng xã hội.
the bikerss gathered at the café before their morning ride.
Những người đi xe máy tụ tập tại quán cà phê trước chuyến đi buổi sáng của họ.
local bikerss often use this scenic route for their weekend trips.
Những người đi xe máy địa phương thường sử dụng cung đường đẹp như tranh vẽ này cho những chuyến đi cuối tuần của họ.
the bikerss club organized a charity event for children's hospital.
Câu lạc bộ những người đi xe máy đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho bệnh viện nhi.
experienced bikerss recommend wearing protective gear at all times.
Những người đi xe máy có kinh nghiệm khuyên nên mặc đồ bảo hộ mọi lúc mọi nơi.
the bikerss association meets monthly to discuss safety regulations.
Hiệp hội những người đi xe máy họp hàng tháng để thảo luận về các quy định an toàn.
a group of bikerss rode through the mountains on an adventurous journey.
Một nhóm những người đi xe máy đã đi qua núi trên một hành trình phiêu lưu.
professional bikerss wear specially designed jackets for protection.
Những người đi xe máy chuyên nghiệp mặc áo khoác được thiết kế đặc biệt để bảo vệ.
the annual bikerss convention attracted thousands of participants.
Hội nghị thường niên của những người đi xe máy đã thu hút hàng ngàn người tham gia.
new traffic laws will affect all bikerss on public roads.
Các quy định giao thông mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả những người đi xe máy trên đường công cộng.
the bikerss meet every sunday at the community park.
Những người đi xe máy gặp nhau mỗi chủ nhật tại công viên cộng đồng.
this challenging race tests the endurance of professional bikerss.
Đua xe đầy thử thách này kiểm tra sức bền của những người đi xe máy chuyên nghiệp.
many bikerss share their travel photos on social media platforms.
Nhiều người đi xe máy chia sẻ ảnh du lịch của họ trên các nền tảng mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay