gloves

[Mỹ]/ɡlʌvz/
[Anh]/ɡlʌvz/

Dịch

n. Găng tay; số nhiều của từ "glove"
v. Choàng găng tay lên; dạng ngôi thứ ba số ít của từ "glove"

Cụm từ & Cách kết hợp

warm gloves

găng tay ấm

leather gloves

găng tay da

wearing gloves

đeo găng tay

put on gloves

đút găng tay vào

lose gloves

lạc mất găng tay

new gloves

găng tay mới

old gloves

găng tay cũ

cotton gloves

găng tay cotton

gloves on

đang đeo găng tay

bought gloves

đã mua găng tay

Câu ví dụ

she wore warm gloves to protect her hands from the cold.

Cô ấy đã đeo găng tay ấm để bảo vệ đôi tay của mình khỏi cái lạnh.

he put on his gardening gloves before starting to weed.

Anh ấy đã đeo găng tay làm vườn trước khi bắt đầu nhổ cỏ.

the chef always wears gloves when preparing food.

Đầu bếp luôn đeo găng tay khi chuẩn bị thức ăn.

i need to buy a new pair of leather gloves.

Tôi cần mua một đôi găng tay da mới.

she slipped on her gloves and headed outside.

Cô ấy đeo găng tay vào và ra ngoài.

he lost one of his gloves in the snow.

Anh ấy bị mất một chiếc găng tay trong tuyết.

the surgeon carefully put on sterile gloves.

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận đeo găng tay vô trùng.

winter gloves are essential for outdoor activities.

Găng tay mùa đông là điều cần thiết cho các hoạt động ngoài trời.

she packed her gloves in her suitcase for the trip.

Cô ấy đã xếp găng tay vào vali cho chuyến đi.

he washed his hands thoroughly after removing his gloves.

Anh ấy rửa tay kỹ lưỡng sau khi tháo găng tay.

the child's gloves were too big for his hands.

Đôi găng tay của đứa trẻ quá to so với đôi tay của bé.

she found a matching pair of gloves in the drawer.

Cô ấy tìm thấy một đôi găng tay phù hợp trong ngăn kéo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay