bilifuscin

[Mỹ]/bɪˈlɪfʌskɪn/
[Anh]/bəˈlɪfʌskɪn/

Dịch

n. Một sắc tố được tìm thấy trong mật, có màu nâu; cũng được gọi là bilirubin.

Cụm từ & Cách kết hợp

bilifuscin content analysis

phân tích hàm lượng bilirubin

bilifuscin staining method

phương pháp nhuộm bilirubin

elevated bilifuscin levels

mức bilirubin tăng cao

bilifuscin detection test

xét nghiệm phát hiện bilirubin

bilifuscin biosynthesis pathway

con đường sinh tổng hợp bilirubin

bilifuscin metabolism disorders

rối loạn chuyển hóa bilirubin

Câu ví dụ

bilifuscin is often found in liver tissues.

bilifuscin thường được tìm thấy trong các mô gan.

researchers study bilifuscin to understand its role in liver function.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bilifuscin để hiểu vai trò của nó trong chức năng gan.

high levels of bilifuscin may indicate liver disease.

mức độ bilifuscin cao có thể cho thấy bệnh gan.

bilifuscin can accumulate in the body over time.

bilifuscin có thể tích tụ trong cơ thể theo thời gian.

doctors may test for bilifuscin during a liver function assessment.

các bác sĩ có thể kiểm tra bilifuscin trong quá trình đánh giá chức năng gan.

understanding bilifuscin is crucial for diagnosing certain conditions.

hiểu về bilifuscin rất quan trọng để chẩn đoán một số tình trạng nhất định.

bilifuscin levels can be influenced by diet.

mức độ bilifuscin có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống.

some medications may affect bilifuscin production.

một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất bilifuscin.

monitoring bilifuscin is important for liver health.

theo dõi bilifuscin rất quan trọng cho sức khỏe gan.

bilifuscin is a key marker in hepatology studies.

bilifuscin là một dấu hiệu quan trọng trong các nghiên cứu về gan mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay