biliverdin

[Mỹ]/bɪˈlɪvərˌdɪn/
[Anh]/biːˈlɪvərdɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sắc tố mật xanh được hình thành trong gan trong quá trình phân hủy heme.

Cụm từ & Cách kết hợp

biliverdin degradation products

các sản phẩm phân hủy biliverdin

biliverdin reductase enzyme

enzyme reductase biliverdin

biliverdin ixα formation

tạo thành biliverdin ixα

biliverdin metabolism pathway

đường dẫn chuyển hóa biliverdin

Câu ví dụ

biliverdin is a green pigment found in the bile of many animals.

biliverdin là một sắc tố màu xanh lục được tìm thấy trong dịch mật của nhiều loài động vật.

scientists study biliverdin to understand its role in the body.

các nhà khoa học nghiên cứu biliverdin để hiểu vai trò của nó trong cơ thể.

high levels of biliverdin can indicate liver problems.

mức độ biliverdin cao có thể cho thấy các vấn đề về gan.

biliverdin is a product of heme breakdown in the liver.

biliverdin là sản phẩm của quá trình phân hủy heme trong gan.

research shows that biliverdin has antioxidant properties.

nghiên cứu cho thấy biliverdin có đặc tính chống oxy hóa.

biliverdin can be converted into bilirubin in the body.

biliverdin có thể được chuyển đổi thành bilirubin trong cơ thể.

some animals use biliverdin for camouflage purposes.

một số loài động vật sử dụng biliverdin để ngụy trang.

biliverdin levels can vary between different species.

mức độ biliverdin có thể khác nhau giữa các loài khác nhau.

studying biliverdin helps in understanding metabolic pathways.

nghiên cứu biliverdin giúp hiểu các con đường trao đổi chất.

biliverdin is often used as a marker in biological studies.

biliverdin thường được sử dụng như một dấu hiệu trong các nghiên cứu sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay