billboards are everywhere
biển quảng cáo ở khắp mọi nơi
billboard advertising campaign
chiến dịch quảng cáo trên biển quảng cáo
bright, colorful billboards
biển quảng cáo tươi sáng, nhiều màu sắc
catchy billboard designs
thiết kế biển quảng cáo bắt mắt
billboard advertising space
không gian quảng cáo trên biển quảng cáo
billboards are everywhere in the city.
biển quảng cáo có ở khắp nơi trong thành phố.
many companies use billboards for advertising.
nhiều công ty sử dụng biển quảng cáo để quảng cáo.
billboards can be very eye-catching.
biển quảng cáo có thể rất bắt mắt.
some billboards are digital and change frequently.
một số biển quảng cáo là kỹ thuật số và thay đổi thường xuyên.
we saw a giant billboard on the highway.
chúng tôi đã thấy một biển quảng cáo khổng lồ trên đường cao tốc.
billboards often promote new movies and products.
biển quảng cáo thường quảng bá những bộ phim và sản phẩm mới.
they installed new billboards around the stadium.
họ đã lắp đặt những biển quảng cáo mới xung quanh sân vận động.
some people find billboards distracting while driving.
một số người thấy biển quảng cáo gây mất tập trung khi lái xe.
billboards are a popular form of outdoor advertising.
biển quảng cáo là một hình thức quảng cáo ngoài trời phổ biến.
advertisers often compete for the best billboard locations.
các nhà quảng cáo thường tranh nhau những vị trí biển quảng cáo tốt nhất.
billboards are everywhere
biển quảng cáo ở khắp mọi nơi
billboard advertising campaign
chiến dịch quảng cáo trên biển quảng cáo
bright, colorful billboards
biển quảng cáo tươi sáng, nhiều màu sắc
catchy billboard designs
thiết kế biển quảng cáo bắt mắt
billboard advertising space
không gian quảng cáo trên biển quảng cáo
billboards are everywhere in the city.
biển quảng cáo có ở khắp nơi trong thành phố.
many companies use billboards for advertising.
nhiều công ty sử dụng biển quảng cáo để quảng cáo.
billboards can be very eye-catching.
biển quảng cáo có thể rất bắt mắt.
some billboards are digital and change frequently.
một số biển quảng cáo là kỹ thuật số và thay đổi thường xuyên.
we saw a giant billboard on the highway.
chúng tôi đã thấy một biển quảng cáo khổng lồ trên đường cao tốc.
billboards often promote new movies and products.
biển quảng cáo thường quảng bá những bộ phim và sản phẩm mới.
they installed new billboards around the stadium.
họ đã lắp đặt những biển quảng cáo mới xung quanh sân vận động.
some people find billboards distracting while driving.
một số người thấy biển quảng cáo gây mất tập trung khi lái xe.
billboards are a popular form of outdoor advertising.
biển quảng cáo là một hình thức quảng cáo ngoài trời phổ biến.
advertisers often compete for the best billboard locations.
các nhà quảng cáo thường tranh nhau những vị trí biển quảng cáo tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay