billboards

[Mỹ]/ˈbɪlbəʊdz/
[Anh]/ˈbɪlbɔːrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bảng hiệu lớn ngoài trời được sử dụng để quảng cáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

billboards are everywhere

biển quảng cáo ở khắp mọi nơi

billboard advertising campaign

chiến dịch quảng cáo trên biển quảng cáo

bright, colorful billboards

biển quảng cáo tươi sáng, nhiều màu sắc

catchy billboard designs

thiết kế biển quảng cáo bắt mắt

billboard advertising space

không gian quảng cáo trên biển quảng cáo

Câu ví dụ

billboards are everywhere in the city.

biển quảng cáo có ở khắp nơi trong thành phố.

many companies use billboards for advertising.

nhiều công ty sử dụng biển quảng cáo để quảng cáo.

billboards can be very eye-catching.

biển quảng cáo có thể rất bắt mắt.

some billboards are digital and change frequently.

một số biển quảng cáo là kỹ thuật số và thay đổi thường xuyên.

we saw a giant billboard on the highway.

chúng tôi đã thấy một biển quảng cáo khổng lồ trên đường cao tốc.

billboards often promote new movies and products.

biển quảng cáo thường quảng bá những bộ phim và sản phẩm mới.

they installed new billboards around the stadium.

họ đã lắp đặt những biển quảng cáo mới xung quanh sân vận động.

some people find billboards distracting while driving.

một số người thấy biển quảng cáo gây mất tập trung khi lái xe.

billboards are a popular form of outdoor advertising.

biển quảng cáo là một hình thức quảng cáo ngoài trời phổ biến.

advertisers often compete for the best billboard locations.

các nhà quảng cáo thường tranh nhau những vị trí biển quảng cáo tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay