advertising hoardings
biển quảng cáo
construction hoardings
vách ngăn xây dựng
digital hoardings
biển quảng cáo kỹ thuật số
promotional hoardings
biển quảng cáo khuyến mãi
temporary hoardings
vách ngăn tạm thời
safety hoardings
vách ngăn an toàn
billboard hoardings
biển quảng cáo lớn
event hoardings
vách ngăn sự kiện
art hoardings
vách ngăn nghệ thuật
brand hoardings
vách ngăn thương hiệu
hoardings can be used to advertise local businesses.
bảng quảng cáo có thể được sử dụng để quảng cáo các doanh nghiệp địa phương.
the construction site was surrounded by bright hoardings.
công trường xây dựng được bao quanh bởi những bảng quảng cáo sáng màu.
many cities have regulations about the size of hoardings.
nhiều thành phố có quy định về kích thước của bảng quảng cáo.
hoardings often feature vibrant images to attract attention.
bảng quảng cáo thường có các hình ảnh sống động để thu hút sự chú ý.
artists sometimes create murals on large hoardings.
các nghệ sĩ đôi khi tạo ra các bức tranh tường trên các bảng quảng cáo lớn.
hoardings can change the look of a city street.
bảng quảng cáo có thể thay đổi diện mạo của một con phố.
some hoardings are designed to be interactive for passersby.
một số bảng quảng cáo được thiết kế để tương tác với người đi đường.
during festivals, hoardings often display festive themes.
trong các lễ hội, bảng quảng cáo thường hiển thị các chủ đề lễ hội.
digital hoardings are becoming more popular in urban areas.
bảng quảng cáo kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.
hoardings can also serve as barriers for safety.
bảng quảng cáo cũng có thể phục vụ như rào chắn an toàn.
advertising hoardings
biển quảng cáo
construction hoardings
vách ngăn xây dựng
digital hoardings
biển quảng cáo kỹ thuật số
promotional hoardings
biển quảng cáo khuyến mãi
temporary hoardings
vách ngăn tạm thời
safety hoardings
vách ngăn an toàn
billboard hoardings
biển quảng cáo lớn
event hoardings
vách ngăn sự kiện
art hoardings
vách ngăn nghệ thuật
brand hoardings
vách ngăn thương hiệu
hoardings can be used to advertise local businesses.
bảng quảng cáo có thể được sử dụng để quảng cáo các doanh nghiệp địa phương.
the construction site was surrounded by bright hoardings.
công trường xây dựng được bao quanh bởi những bảng quảng cáo sáng màu.
many cities have regulations about the size of hoardings.
nhiều thành phố có quy định về kích thước của bảng quảng cáo.
hoardings often feature vibrant images to attract attention.
bảng quảng cáo thường có các hình ảnh sống động để thu hút sự chú ý.
artists sometimes create murals on large hoardings.
các nghệ sĩ đôi khi tạo ra các bức tranh tường trên các bảng quảng cáo lớn.
hoardings can change the look of a city street.
bảng quảng cáo có thể thay đổi diện mạo của một con phố.
some hoardings are designed to be interactive for passersby.
một số bảng quảng cáo được thiết kế để tương tác với người đi đường.
during festivals, hoardings often display festive themes.
trong các lễ hội, bảng quảng cáo thường hiển thị các chủ đề lễ hội.
digital hoardings are becoming more popular in urban areas.
bảng quảng cáo kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.
hoardings can also serve as barriers for safety.
bảng quảng cáo cũng có thể phục vụ như rào chắn an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay