biocompatible materials
vật liệu tương thích sinh học
biocompatible implants
cấy ghép tương thích sinh học
a biocompatible device
một thiết bị tương thích sinh học
biocompatible polymers
polyme tương thích sinh học
biocompatible coatings
lớp phủ tương thích sinh học
biocompatible packaging
bao bì tương thích sinh học
biocompatible materials are essential for medical implants.
vật liệu tương thích sinh học là rất quan trọng đối với cấy ghép y tế.
the research focuses on developing biocompatible polymers.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các polyme tương thích sinh học.
using biocompatible coatings can improve device performance.
việc sử dụng lớp phủ tương thích sinh học có thể cải thiện hiệu suất thiết bị.
biocompatible scaffolds are crucial for tissue engineering.
khu trục tương thích sinh học rất quan trọng đối với kỹ thuật mô.
researchers are testing biocompatible adhesives for surgeries.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm các chất kết dính tương thích sinh học cho phẫu thuật.
biocompatible hydrogels can be used in drug delivery systems.
hydrogels tương thích sinh học có thể được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc.
it is important to ensure that materials are biocompatible.
rất quan trọng để đảm bảo rằng vật liệu tương thích sinh học.
biocompatible sensors can monitor health without causing harm.
các cảm biến tương thích sinh học có thể theo dõi sức khỏe mà không gây hại.
the development of biocompatible devices is a growing field.
sự phát triển của các thiết bị tương thích sinh học là một lĩnh vực đang phát triển.
biocompatible solutions are vital for regenerative medicine.
các giải pháp tương thích sinh học là rất quan trọng đối với y học tái tạo.
biocompatible materials
vật liệu tương thích sinh học
biocompatible implants
cấy ghép tương thích sinh học
a biocompatible device
một thiết bị tương thích sinh học
biocompatible polymers
polyme tương thích sinh học
biocompatible coatings
lớp phủ tương thích sinh học
biocompatible packaging
bao bì tương thích sinh học
biocompatible materials are essential for medical implants.
vật liệu tương thích sinh học là rất quan trọng đối với cấy ghép y tế.
the research focuses on developing biocompatible polymers.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các polyme tương thích sinh học.
using biocompatible coatings can improve device performance.
việc sử dụng lớp phủ tương thích sinh học có thể cải thiện hiệu suất thiết bị.
biocompatible scaffolds are crucial for tissue engineering.
khu trục tương thích sinh học rất quan trọng đối với kỹ thuật mô.
researchers are testing biocompatible adhesives for surgeries.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm các chất kết dính tương thích sinh học cho phẫu thuật.
biocompatible hydrogels can be used in drug delivery systems.
hydrogels tương thích sinh học có thể được sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc.
it is important to ensure that materials are biocompatible.
rất quan trọng để đảm bảo rằng vật liệu tương thích sinh học.
biocompatible sensors can monitor health without causing harm.
các cảm biến tương thích sinh học có thể theo dõi sức khỏe mà không gây hại.
the development of biocompatible devices is a growing field.
sự phát triển của các thiết bị tương thích sinh học là một lĩnh vực đang phát triển.
biocompatible solutions are vital for regenerative medicine.
các giải pháp tương thích sinh học là rất quan trọng đối với y học tái tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay