bioelectricities play a crucial role in cellular communication.
các điện sinh học đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.
researchers are studying the effects of bioelectricities on regeneration.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của điện sinh học lên tái tạo.
bioelectricities can influence muscle contractions in the body.
điện sinh học có thể ảnh hưởng đến sự co cơ trong cơ thể.
the concept of bioelectricities is essential in modern medicine.
khái niệm về điện sinh học là điều cần thiết trong y học hiện đại.
understanding bioelectricities can lead to new therapies.
hiểu biết về điện sinh học có thể dẫn đến các liệu pháp mới.
bioelectricities are generated by the movement of ions in cells.
điện sinh học được tạo ra bởi sự di chuyển của các ion trong tế bào.
scientists are exploring how bioelectricities affect healing processes.
các nhà khoa học đang khám phá cách điện sinh học ảnh hưởng đến các quá trình chữa lành.
bioelectricities can be measured using specialized equipment.
điện sinh học có thể được đo bằng thiết bị chuyên dụng.
the study of bioelectricities is a growing field in biology.
nghiên cứu về điện sinh học là một lĩnh vực đang phát triển trong sinh học.
bioelectricities could revolutionize the way we approach health.
điện sinh học có thể cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận sức khỏe.
bioelectricities play a crucial role in cellular communication.
các điện sinh học đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.
researchers are studying the effects of bioelectricities on regeneration.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của điện sinh học lên tái tạo.
bioelectricities can influence muscle contractions in the body.
điện sinh học có thể ảnh hưởng đến sự co cơ trong cơ thể.
the concept of bioelectricities is essential in modern medicine.
khái niệm về điện sinh học là điều cần thiết trong y học hiện đại.
understanding bioelectricities can lead to new therapies.
hiểu biết về điện sinh học có thể dẫn đến các liệu pháp mới.
bioelectricities are generated by the movement of ions in cells.
điện sinh học được tạo ra bởi sự di chuyển của các ion trong tế bào.
scientists are exploring how bioelectricities affect healing processes.
các nhà khoa học đang khám phá cách điện sinh học ảnh hưởng đến các quá trình chữa lành.
bioelectricities can be measured using specialized equipment.
điện sinh học có thể được đo bằng thiết bị chuyên dụng.
the study of bioelectricities is a growing field in biology.
nghiên cứu về điện sinh học là một lĩnh vực đang phát triển trong sinh học.
bioelectricities could revolutionize the way we approach health.
điện sinh học có thể cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay