biopharmaceutical

[Mỹ]/baɪəʊˌfɑːrməˈseɪtʃkl/
[Anh]/baɪoʊˌfɑːrməˈseɪtɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc sử dụng các chất sinh học, đặc biệt trong sản xuất dược phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

biopharmaceutical industry

ngành công nghiệp dược sinh học

biopharmaceutical company

công ty dược sinh học

biopharmaceutical research

nghiên cứu dược sinh học

develop biopharmaceuticals

phát triển dược phẩm sinh học

biopharmaceutical development

phát triển dược sinh học

biopharmaceutical products

các sản phẩm dược sinh học

biopharmaceutical innovation

đổi mới trong lĩnh vực dược sinh học

biopharmaceutical market

thị trường dược sinh học

biopharmaceutical regulations

quy định về dược sinh học

biopharmaceutical manufacturing

sản xuất dược phẩm sinh học

Câu ví dụ

biopharmaceuticals are revolutionizing the treatment of chronic diseases.

các dược phẩm sinh học đang cách mạng hóa việc điều trị các bệnh mãn tính.

the biopharmaceutical industry is growing rapidly.

ngành dược phẩm sinh học đang phát triển rất nhanh chóng.

many biopharmaceutical companies focus on developing new therapies.

nhiều công ty dược phẩm sinh học tập trung vào việc phát triển các liệu pháp mới.

regulatory approval is crucial for biopharmaceutical products.

việc phê duyệt quy định là rất quan trọng đối với các sản phẩm dược phẩm sinh học.

biopharmaceutical research requires advanced technology and expertise.

nghiên cứu dược phẩm sinh học đòi hỏi công nghệ và chuyên môn tiên tiến.

the cost of biopharmaceuticals can be quite high.

chi phí của các dược phẩm sinh học có thể khá cao.

patients are increasingly relying on biopharmaceutical treatments.

người bệnh ngày càng phụ thuộc vào các phương pháp điều trị bằng dược phẩm sinh học.

collaboration between universities and biopharmaceutical companies is essential.

sự hợp tác giữa các trường đại học và các công ty dược phẩm sinh học là điều cần thiết.

biopharmaceutical innovations are improving patient outcomes.

các cải tiến về dược phẩm sinh học đang cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

quality control is vital in the biopharmaceutical manufacturing process.

kiểm soát chất lượng là rất quan trọng trong quy trình sản xuất dược phẩm sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay