bioprocessing plant
nhà máy xử lý sinh học
bioprocessing equipment
thiết bị xử lý sinh học
bioprocessing facility
cơ sở xử lý sinh học
bioprocessing lab
phòng thí nghiệm xử lý sinh học
bioprocessing workflow
luồng quy trình xử lý sinh học
bioprocessing methods
phương pháp xử lý sinh học
bioprocessing steps
các bước xử lý sinh học
bioprocessing process
quy trình xử lý sinh học
bioprocessed samples
mẫu đã qua xử lý sinh học
bioprocessing optimized
xử lý sinh học được tối ưu hóa
bioprocessing plays a central role in producing vaccines at industrial scale.
xử lý sinh học đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất vắc-xin ở quy mô công nghiệp.
the company expanded its bioprocessing capacity to meet growing demand.
công ty đã mở rộng năng lực xử lý sinh học để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
researchers optimized bioprocessing conditions to increase protein yield.
các nhà nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện xử lý sinh học để tăng năng suất protein.
strict quality control is essential throughout bioprocessing operations.
kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết trong suốt các hoạt động xử lý sinh học.
automation improved bioprocessing efficiency and reduced contamination risk.
tự động hóa đã cải thiện hiệu quả xử lý sinh học và giảm nguy cơ nhiễm bẩn.
the team scaled up bioprocessing from lab trials to pilot production.
nhóm đã mở rộng quy mô xử lý sinh học từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đến sản xuất thử nghiệm.
they validated the bioprocessing workflow before full manufacturing began.
họ đã xác thực quy trình xử lý sinh học trước khi bắt đầu sản xuất toàn diện.
real-time monitoring helped stabilize bioprocessing parameters during fermentation.
giám sát thời gian thực đã giúp ổn định các thông số xử lý sinh học trong quá trình lên men.
supply chain delays affected bioprocessing equipment delivery schedules.
sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng thiết bị xử lý sinh học.
downstream purification is a critical stage in bioprocessing for biologics.
làm sạch dòng chảy là một giai đoạn quan trọng trong xử lý sinh học cho các sản phẩm sinh học.
new regulations required tighter documentation for bioprocessing batches.
các quy định mới yêu cầu hồ sơ chặt chẽ hơn cho các lô xử lý sinh học.
advanced sensors improved bioprocessing control in single-use bioreactors.
các cảm biến tiên tiến đã cải thiện khả năng kiểm soát xử lý sinh học trong các bioreactor dùng một lần.
bioprocessing plant
nhà máy xử lý sinh học
bioprocessing equipment
thiết bị xử lý sinh học
bioprocessing facility
cơ sở xử lý sinh học
bioprocessing lab
phòng thí nghiệm xử lý sinh học
bioprocessing workflow
luồng quy trình xử lý sinh học
bioprocessing methods
phương pháp xử lý sinh học
bioprocessing steps
các bước xử lý sinh học
bioprocessing process
quy trình xử lý sinh học
bioprocessed samples
mẫu đã qua xử lý sinh học
bioprocessing optimized
xử lý sinh học được tối ưu hóa
bioprocessing plays a central role in producing vaccines at industrial scale.
xử lý sinh học đóng vai trò trung tâm trong việc sản xuất vắc-xin ở quy mô công nghiệp.
the company expanded its bioprocessing capacity to meet growing demand.
công ty đã mở rộng năng lực xử lý sinh học để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
researchers optimized bioprocessing conditions to increase protein yield.
các nhà nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện xử lý sinh học để tăng năng suất protein.
strict quality control is essential throughout bioprocessing operations.
kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là điều cần thiết trong suốt các hoạt động xử lý sinh học.
automation improved bioprocessing efficiency and reduced contamination risk.
tự động hóa đã cải thiện hiệu quả xử lý sinh học và giảm nguy cơ nhiễm bẩn.
the team scaled up bioprocessing from lab trials to pilot production.
nhóm đã mở rộng quy mô xử lý sinh học từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đến sản xuất thử nghiệm.
they validated the bioprocessing workflow before full manufacturing began.
họ đã xác thực quy trình xử lý sinh học trước khi bắt đầu sản xuất toàn diện.
real-time monitoring helped stabilize bioprocessing parameters during fermentation.
giám sát thời gian thực đã giúp ổn định các thông số xử lý sinh học trong quá trình lên men.
supply chain delays affected bioprocessing equipment delivery schedules.
sự chậm trễ trong chuỗi cung ứng đã ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng thiết bị xử lý sinh học.
downstream purification is a critical stage in bioprocessing for biologics.
làm sạch dòng chảy là một giai đoạn quan trọng trong xử lý sinh học cho các sản phẩm sinh học.
new regulations required tighter documentation for bioprocessing batches.
các quy định mới yêu cầu hồ sơ chặt chẽ hơn cho các lô xử lý sinh học.
advanced sensors improved bioprocessing control in single-use bioreactors.
các cảm biến tiên tiến đã cải thiện khả năng kiểm soát xử lý sinh học trong các bioreactor dùng một lần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay