| số nhiều | bioproducts |
the market for sustainable bioproducts is expanding rapidly.
Thị trường các sản phẩm sinh học bền vững đang mở rộng nhanh chóng.
this company specializes in innovative bioproduct manufacturing.
Doanh nghiệp này chuyên về sản xuất các sản phẩm sinh học đổi mới.
farmers are adopting new bioproduct fertilizers to improve soil health.
Nông dân đang sử dụng các loại phân bón sinh học mới để cải thiện sức khỏe đất.
the laboratory is testing a revolutionary bioproduct for waste treatment.
Phòng thí nghiệm đang kiểm tra một sản phẩm sinh học cách mạng để xử lý chất thải.
consumer demand for eco-friendly bioproducts continues to rise.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm sinh học thân thiện với môi trường tiếp tục tăng lên.
investing in bioproduct development offers significant long-term returns.
Đầu tư vào phát triển sản phẩm sinh học mang lại lợi nhuận đáng kể trong dài hạn.
modern bioproduct packaging often utilizes biodegradable materials.
Bao bì sản phẩm sinh học hiện đại thường sử dụng vật liệu phân hủy sinh học.
we must ensure strict quality control during bioproduct synthesis.
Chúng ta phải đảm bảo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong quá trình tổng hợp sản phẩm sinh học.
the conference focused on the latest trends in industrial bioproducts.
Hội nghị tập trung vào các xu hướng mới nhất trong sản phẩm sinh học công nghiệp.
regulations regarding bioproduct safety standards have become stricter.
Các quy định liên quan đến tiêu chuẩn an toàn sản phẩm sinh học đã trở nên nghiêm ngặt hơn.
marine bioproducts offer potential cures for various diseases.
Các sản phẩm sinh học biển mang lại tiềm năng điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.
the forestry sector generates various wood-based bioproducts.
Ngành lâm nghiệp tạo ra nhiều sản phẩm sinh học dựa trên gỗ.
the market for sustainable bioproducts is expanding rapidly.
Thị trường các sản phẩm sinh học bền vững đang mở rộng nhanh chóng.
this company specializes in innovative bioproduct manufacturing.
Doanh nghiệp này chuyên về sản xuất các sản phẩm sinh học đổi mới.
farmers are adopting new bioproduct fertilizers to improve soil health.
Nông dân đang sử dụng các loại phân bón sinh học mới để cải thiện sức khỏe đất.
the laboratory is testing a revolutionary bioproduct for waste treatment.
Phòng thí nghiệm đang kiểm tra một sản phẩm sinh học cách mạng để xử lý chất thải.
consumer demand for eco-friendly bioproducts continues to rise.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm sinh học thân thiện với môi trường tiếp tục tăng lên.
investing in bioproduct development offers significant long-term returns.
Đầu tư vào phát triển sản phẩm sinh học mang lại lợi nhuận đáng kể trong dài hạn.
modern bioproduct packaging often utilizes biodegradable materials.
Bao bì sản phẩm sinh học hiện đại thường sử dụng vật liệu phân hủy sinh học.
we must ensure strict quality control during bioproduct synthesis.
Chúng ta phải đảm bảo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong quá trình tổng hợp sản phẩm sinh học.
the conference focused on the latest trends in industrial bioproducts.
Hội nghị tập trung vào các xu hướng mới nhất trong sản phẩm sinh học công nghiệp.
regulations regarding bioproduct safety standards have become stricter.
Các quy định liên quan đến tiêu chuẩn an toàn sản phẩm sinh học đã trở nên nghiêm ngặt hơn.
marine bioproducts offer potential cures for various diseases.
Các sản phẩm sinh học biển mang lại tiềm năng điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.
the forestry sector generates various wood-based bioproducts.
Ngành lâm nghiệp tạo ra nhiều sản phẩm sinh học dựa trên gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay