bioproducts

[Mỹ]/ˌbaɪoʊˈprɒdʌkts/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈprɑːdʌkts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sản phẩm sinh học; sản phẩm được chiết xuất từ nguồn gốc sinh học hoặc sinh vật sống

Cụm từ & Cách kết hợp

bioproducts industry

công nghiệp sản phẩm sinh học

bioproducts company

doanh nghiệp sản phẩm sinh học

bioproducts market

thị trường sản phẩm sinh học

bioproducts research

nghiên cứu sản phẩm sinh học

bioproducts development

phát triển sản phẩm sinh học

bioproducts sector

ngành sản phẩm sinh học

bioproducts manufacturing

sản xuất sản phẩm sinh học

bioproducts production

sản xuất sản phẩm sinh học

bioproducts technology

công nghệ sản phẩm sinh học

sustainable bioproducts

sản phẩm sinh học bền vững

Câu ví dụ

these innovative bioproducts are biodegradable and environmentally friendly.

Những sản phẩm sinh học đổi mới này có thể phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

bioproducts offer a promising alternative to traditional petroleum-based plastics.

Sản phẩm sinh học cung cấp một lựa chọn đầy hứa hẹn thay thế cho nhựa truyền thống dựa trên dầu mỏ.

the government is investing heavily in bioproducts research and development.

Chính phủ đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học.

bioproducts manufactured using green technology reduce carbon emissions.

Sản phẩm sinh học được sản xuất bằng công nghệ xanh giúp giảm phát thải carbon.

scientists have discovered novel bioproperties in certain microorganisms.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra những tính chất sinh học mới trong một số vi sinh vật.

the market for eco-friendly bioproducts has grown significantly this year.

Thị trường sản phẩm sinh học thân thiện với môi trường đã tăng đáng kể trong năm nay.

our laboratory has developed innovative bioproducts for biomedical applications.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã phát triển các sản phẩm sinh học đổi mới cho ứng dụng y sinh.

several startups are focusing on commercializing bioproducts for energy production.

Một số công ty khởi nghiệp đang tập trung vào việc thương mại hóa sản phẩm sinh học cho sản xuất năng lượng.

researchers are exploring new bioproducts derived from marine algae.

Nghiên cứu viên đang khám phá các sản phẩm sinh học mới được chiết xuất từ tảo biển.

the company specializes in developing sustainable bioproducts for the agricultural industry.

Công ty chuyên về việc phát triển các sản phẩm sinh học bền vững cho ngành nông nghiệp.

bioproducts made from plant-based materials are gaining popularity among consumers.

Các sản phẩm sinh học được làm từ vật liệu thực vật đang trở nên phổ biến hơn trong số người tiêu dùng.

the demand for natural bioproducts continues to increase globally.

Nhu cầu đối với các sản phẩm sinh học tự nhiên tiếp tục tăng lên trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay